Xếp hạng TOP các trường Đại học tại Nhật Bản 2026

Bảng xếp hạng 10 trường đại học Nhật Bản năm 2026

Dữ liệu dưới đây tổng hợp từ QS 2026 và THE 2026. Thứ hạng có thể thay đổi nhẹ theo từng năm; các con số cần kiểm tra lại trước khi xuất bản.

 

STT Trường QS 2026 THE 2026 Thành phố Loại hình Học phí quốc tế cử nhân (JPY/năm) {{VERIFY}} Ngành thế mạnh
1 Đại học Tokyo 28 28 Tokyo Công lập 535.800 Kỹ thuật, Khoa học tự nhiên, Luật, Kinh tế
2 Đại học Kyoto 36 55 Kyoto Công lập 535.800 Khoa học cơ bản, Y sinh, Kỹ thuật
3 Viện Công nghệ Tokyo (Tokyo Tech) 56 101–110 Tokyo Công lập 535.800 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Vật liệu
4 Đại học Osaka 68 101–110 Osaka Công lập 535.800 Y dược, Khoa học đời sống, Kỹ thuật
5 Đại học Tohoku 79 101–110 Sendai Công lập 535.800 Kỹ thuật, Vật liệu, Khoa học môi trường
6 Đại học Kyushu 112 151–175 Fukuoka Công lập 535.800 Kỹ thuật, Nông nghiệp, Y học
7 Đại học Hokkaido 114 151–175 Sapporo Công lập 535.800 Khoa học vật liệu, Môi trường, Nông nghiệp
8 Đại học Waseda 198 251–300 Tokyo Tư thục ~1.200.000 Kinh doanh, Khoa học xã hội, Quan hệ quốc tế
9 Đại học Keio 208 251–300 Tokyo Tư thục ~1.200.000 Kinh tế, Luật, Y học, Khoa học xã hội
10 Đại học Tsukuba 301–350 351–400 Tsukuba Công lập 535.800 Khoa học thể thao, Khoa học máy tính, Giáo dục

 

Nhật Bản là một trong những quốc gia có nền giáo dục đại học phát triển hàng đầu châu Á, sở hữu nhiều trường đại học có vị trí cao trên các bảng xếp hạng quốc tế. Bên cạnh chất lượng đào tạo và nghiên cứu, các trường đại học Nhật Bản còn có thế mạnh đa dạng trong nhiều lĩnh vực như Kỹ thuật, Khoa học tự nhiên, Y dược, Công nghệ thông tin, Kinh tế và Khoa học xã hội.

Theo QS World University Rankings 2026 và Times Higher Education (THE) World University Rankings 2026, dưới đây là 10 trường đại học tiêu biểu tại Nhật Bản mà sinh viên quốc tế có thể tham khảo.

1. Đại học Tokyo (The University of Tokyo)

Đại học Tokyo là một trong những trường đại học danh tiếng và có ảnh hưởng lớn nhất tại Nhật Bản. Trường được thành lập vào năm 1877 và tọa lạc tại thủ đô Tokyo.

Theo bảng xếp hạng năm 2026, Đại học Tokyo đứng hạng 28 thế giới theo QS và hạng 28 theo THE. Đây cũng là trường đại học công lập nổi bật với thế mạnh đào tạo và nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực.

Các ngành thế mạnh của trường bao gồm Kỹ thuật, Khoa học tự nhiên, Luật và Kinh tế. Với hệ thống nghiên cứu phát triển và môi trường học thuật quốc tế, Đại học Tokyo phù hợp với những sinh viên có định hướng học tập chuyên sâu và nghiên cứu.

  • QS 2026: Hạng 28
  • THE 2026: Hạng 28
  • Thành phố: Tokyo
  • Loại hình: Công lập
  • Học phí cử nhân: Khoảng 535.800 JPY/năm
  • Ngành thế mạnh: Kỹ thuật, Khoa học tự nhiên, Luật, Kinh tế

2. Đại học Kyoto (Kyoto University)

Đại học Kyoto được thành lập năm 1897 và là một trong những trung tâm đào tạo, nghiên cứu hàng đầu của Nhật Bản. Trường tọa lạc tại thành phố Kyoto – nơi nổi tiếng với bề dày lịch sử, văn hóa và truyền thống học thuật.

Năm 2026, Đại học Kyoto đứng hạng 36 thế giới theo QS và hạng 55 theo THE. Trường có thế mạnh nổi bật về nghiên cứu cơ bản và đào tạo chuyên sâu.

Các lĩnh vực đào tạo tiêu biểu gồm Khoa học cơ bản, Y sinh và Kỹ thuật. Đây là lựa chọn phù hợp với những sinh viên mong muốn theo đuổi môi trường học thuật nghiêm túc và định hướng nghiên cứu.

  • QS 2026: Hạng 36
  • THE 2026: Hạng 55
  • Thành phố: Kyoto
  • Loại hình: Công lập
  • Học phí cử nhân: Khoảng 535.800 JPY/năm
  • Ngành thế mạnh: Khoa học cơ bản, Y sinh, Kỹ thuật

3. Viện Công nghệ Tokyo (Tokyo Institute of Technology)

Viện Công nghệ Tokyo (Tokyo Tech) là một trong những cơ sở giáo dục nổi bật của Nhật Bản trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, có trụ sở tại Tokyo.

Theo bảng dữ liệu năm 2026, Tokyo Tech đứng hạng 56 thế giới theo QS và nằm trong nhóm 101–110 theo THE.

Trường được biết đến với thế mạnh đào tạo và nghiên cứu trong các lĩnh vực Kỹ thuật, Công nghệ thông tin và Khoa học vật liệu. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc đối với những sinh viên có định hướng phát triển trong các lĩnh vực công nghệ cao, kỹ thuật và nghiên cứu khoa học.

  • QS 2026: Hạng 56
  • THE 2026: Hạng 101–110
  • Thành phố: Tokyo
  • Loại hình: Công lập
  • Học phí cử nhân: Khoảng 535.800 JPY/năm
  • Ngành thế mạnh: Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Vật liệu

Lưu ý: Tokyo Institute of Technology đã sáp nhập với Tokyo Medical and Dental University vào năm 2024 để hình thành Institute of Science Tokyo (Science Tokyo). Vì vậy, khi sử dụng bài viết cho năm 2026, nên cập nhật tên trường theo thông tin chính thức mới nhất.

4. Đại học Osaka (Osaka University)

Đại học Osaka là một trong những trường đại học quốc gia hàng đầu Nhật Bản, tọa lạc tại thành phố Osaka – một trong những trung tâm kinh tế, thương mại và khoa học lớn của quốc gia này.

Năm 2026, Đại học Osaka đứng hạng 68 thế giới theo QS và nằm trong nhóm 101–110 theo THE.

Trường có thế mạnh trong nhiều lĩnh vực, nổi bật là Y dược, Khoa học đời sống và Kỹ thuật. Với định hướng nghiên cứu và đào tạo đa ngành, Đại học Osaka mang đến nhiều cơ hội cho sinh viên muốn phát triển chuyên môn trong môi trường học thuật hiện đại.

  • QS 2026: Hạng 68
  • THE 2026: Hạng 101–110
  • Thành phố: Osaka
  • Loại hình: Công lập
  • Học phí cử nhân: Khoảng 535.800 JPY/năm
  • Ngành thế mạnh: Y dược, Khoa học đời sống, Kỹ thuật

5. Đại học Tohoku (Tohoku University)

Đại học Tohoku tọa lạc tại thành phố Sendai và là một trong những đại học nghiên cứu quan trọng của Nhật Bản.

Theo bảng xếp hạng năm 2026, trường đứng hạng 79 thế giới theo QS và thuộc nhóm 101–110 theo THE.

Đại học Tohoku nổi bật với các lĩnh vực Kỹ thuật, Khoa học vật liệu và Khoa học môi trường. Trường đặc biệt chú trọng hoạt động nghiên cứu, đổi mới công nghệ và hợp tác quốc tế.

Đối với sinh viên quan tâm đến các ngành kỹ thuật và khoa học ứng dụng, Tohoku University là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc.

  • QS 2026: Hạng 79
  • THE 2026: Hạng 101–110
  • Thành phố: Sendai
  • Loại hình: Công lập
  • Học phí cử nhân: Khoảng 535.800 JPY/năm
  • Ngành thế mạnh: Kỹ thuật, Vật liệu, Khoa học môi trường

6. Đại học Kyushu (Kyushu University)

Đại học Kyushu tọa lạc tại thành phố Fukuoka và là một trong những trường đại học nghiên cứu tổng hợp nổi bật của Nhật Bản.

Năm 2026, trường đứng hạng 112 thế giới theo QS và thuộc nhóm 151–175 theo THE.

Đại học Kyushu có thế mạnh trong các lĩnh vực Kỹ thuật, Nông nghiệp và Y học. Trường cũng chú trọng quốc tế hóa giáo dục, tạo điều kiện để sinh viên tham gia các chương trình trao đổi, nghiên cứu và hợp tác với các cơ sở giáo dục ở nhiều quốc gia.

  • QS 2026: Hạng 112
  • THE 2026: Hạng 151–175
  • Thành phố: Fukuoka
  • Loại hình: Công lập
  • Học phí cử nhân: Khoảng 535.800 JPY/năm
  • Ngành thế mạnh: Kỹ thuật, Nông nghiệp, Y học

7. Đại học Hokkaido (Hokkaido University)

Đại học Hokkaido được thành lập năm 1876 và tọa lạc tại thành phố Sapporo. Đây là một trong những đại học quốc gia lâu đời và có thế mạnh nghiên cứu của Nhật Bản.

Theo bảng xếp hạng năm 2026, Đại học Hokkaido đứng hạng 114 thế giới theo QS và thuộc nhóm 151–175 theo THE.

Trường có thế mạnh trong các lĩnh vực Khoa học vật liệu, Khoa học môi trường và Nông nghiệp. Bên cạnh đó, trường còn đào tạo đa ngành từ Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật đến Khoa học xã hội và Nhân văn.

Môi trường học tập tại Sapporo cũng mang đến cho sinh viên trải nghiệm khác biệt so với các đô thị lớn như Tokyo và Osaka.

  • QS 2026: Hạng 114
  • THE 2026: Hạng 151–175
  • Thành phố: Sapporo
  • Loại hình: Công lập
  • Học phí cử nhân: Khoảng 535.800 JPY/năm
  • Ngành thế mạnh: Khoa học vật liệu, Môi trường, Nông nghiệp

8. Đại học Waseda (Waseda University)

Đại học Waseda là một trong những trường đại học tư thục nổi tiếng nhất Nhật Bản, được thành lập năm 1882 tại Tokyo.

Waseda có môi trường học tập quốc tế và mạng lưới hợp tác rộng với nhiều trường đại học, tổ chức và doanh nghiệp trên thế giới.

Theo bảng dữ liệu năm 2026, Waseda đứng hạng 198 thế giới theo QS và thuộc nhóm 251–300 theo THE.

Trường đặc biệt nổi bật trong các lĩnh vực Kinh doanh, Khoa học xã hội và Quan hệ quốc tế. Đây là lựa chọn phù hợp với những sinh viên định hướng phát triển trong môi trường kinh doanh, quốc tế và các ngành xã hội.

  • QS 2026: Hạng 198
  • THE 2026: Hạng 251–300
  • Thành phố: Tokyo
  • Loại hình: Tư thục
  • Học phí cử nhân: Khoảng 1.200.000 JPY/năm
  • Ngành thế mạnh: Kinh doanh, Khoa học xã hội, Quan hệ quốc tế

9. Đại học Keio (Keio University)

Đại học Keio là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và có uy tín tại Nhật Bản. Trường tọa lạc tại Tokyo và có truyền thống đào tạo gắn liền với kinh tế, kinh doanh, khoa học xã hội và các lĩnh vực chuyên môn khác.

Theo bảng dữ liệu năm 2026, Keio đứng hạng 208 thế giới theo QS và thuộc nhóm 251–300 theo THE.

Các ngành thế mạnh của trường bao gồm Kinh tế, Luật, Y học và Khoa học xã hội. Keio cũng có mạng lưới hợp tác quốc tế rộng, mang đến cho sinh viên nhiều cơ hội học tập, trao đổi và phát triển nghề nghiệp.

  • QS 2026: Hạng 208
  • THE 2026: Hạng 251–300
  • Thành phố: Tokyo
  • Loại hình: Tư thục
  • Học phí cử nhân: Khoảng 1.200.000 JPY/năm
  • Ngành thế mạnh: Kinh tế, Luật, Y học, Khoa học xã hội

10. Đại học Tsukuba (University of Tsukuba)

Đại học Tsukuba tọa lạc tại thành phố Tsukuba, tỉnh Ibaraki, một trong những khu vực tập trung nhiều cơ sở nghiên cứu khoa học và công nghệ của Nhật Bản.

Theo bảng dữ liệu năm 2026, trường nằm trong nhóm 301–350 thế giới theo QS và 351–400 theo THE.

Đại học Tsukuba nổi bật với thế mạnh trong các lĩnh vực Khoa học thể thao, Khoa học máy tính và Giáo dục. Trường có định hướng đào tạo liên ngành, khuyến khích sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, giáo dục và ứng dụng thực tiễn.

Với môi trường nghiên cứu phát triển và vị trí gần nhiều viện nghiên cứu, Đại học Tsukuba là lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên quan tâm đến khoa học, công nghệ, giáo dục và thể thao.

  • QS 2026: Hạng 301–350
  • THE 2026: Hạng 351–400
  • Thành phố: Tsukuba
  • Loại hình: Công lập
  • Học phí cử nhân: Khoảng 535.800 JPY/năm
  • Ngành thế mạnh: Khoa học thể thao, Khoa học máy tính, Giáo dục

So sánh chi phí giữa trường công lập và tư thục

Chi phí học tập và sinh hoạt là một trong những yếu tố quan trọng mà sinh viên và gia đình cần cân nhắc khi lựa chọn trường đại học tại Nhật Bản. Nhìn chung, mức học phí giữa các trường công lập và tư thục có sự chênh lệch đáng kể.

Đối với các đại học quốc gia (công lập), học phí bậc cử nhân được Chính phủ Nhật Bản quy định ở mức 535.800 JPY/năm, chưa bao gồm phí nhập học 282.000 JPY và phí thi 17.000 JPY mỗi môn. Trong khi đó, các trường tư thục tiêu biểu như Waseda và Keio có mức học phí khoảng 1.100.000–1.500.000 JPY/năm, tùy thuộc vào ngành học và chương trình đào tạo.

Bên cạnh học phí, sinh viên cũng cần chuẩn bị ngân sách cho các khoản sinh hoạt hằng tháng. Chi phí nhà ở thường dao động khoảng 40.000–90.000 JPY/tháng, trong khi chi phí ăn uống khoảng 30.000–50.000 JPY/tháng. Bảo hiểm y tế quốc dân khoảng 20.000 JPY/năm theo thông tin từ JASSO. Như vậy, tổng chi phí dành cho một năm học có thể dao động khoảng 1.700.000–2.300.000 JPY, tùy thuộc vào thành phố, hình thức nhà ở và mức chi tiêu của mỗi sinh viên.

Đặc điểm Trường công lập (Tokyo, Kyoto, Osaka, v.v.) Trường tư thục (Waseda, Keio)
Học phí cử nhân quốc tế 535.800 JPY/năm 1.100.000–1.500.000 JPY/năm
Tính cạnh tranh đầu vào Cao, thường yêu cầu EJU hoặc SAT và năng lực tiếng Nhật phù hợp Cao, hồ sơ học tập và thành tích ngoại khóa có thể là lợi thế
Ngành thế mạnh Kỹ thuật, Khoa học tự nhiên, Y dược Kinh doanh, Khoa học xã hội, Quan hệ quốc tế
Cơ hội học bổng nội bộ Có nhiều chương trình từ trường và Chính phủ Có các chương trình miễn, giảm học phí và học bổng dành cho sinh viên có thành tích tốt
Môi trường học tập Thế mạnh về nghiên cứu, quy mô lớp học tương đối lớn Mạng lưới cựu sinh viên rộng, nhiều cơ hội kết nối và thực tập

Ngành đào tạo thế mạnh của các trường top

Mỗi trường đại học tại Nhật Bản có những lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu nổi bật riêng. Vì vậy, bên cạnh việc tham khảo thứ hạng, sinh viên nên tìm hiểu kỹ thế mạnh của từng trường để lựa chọn chương trình phù hợp với định hướng học tập và nghề nghiệp.

  • Kỹ thuật và Công nghệ: Đại học Tokyo, Kyoto, Tokyo Tech, Osaka và Tohoku đều có thế mạnh về nghiên cứu khoa học – công nghệ, với nhiều phòng thí nghiệm và hoạt động nghiên cứu trong các lĩnh vực như robot, AI và vật liệu mới.
  • Kinh doanh và Khoa học xã hội: Waseda và Keio được đánh giá cao trong các lĩnh vực Kinh doanh và Khoa học xã hội, với chương trình đào tạo đa ngành, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và mạng lưới kết nối nghề nghiệp rộng.
  • Y dược và Khoa học đời sống: Osaka, Kyoto và Hokkaido có hệ thống nghiên cứu, bệnh viện trực thuộc và các chương trình liên quan đến y sinh, khoa học đời sống, phù hợp với những sinh viên có định hướng nghiên cứu chuyên sâu.
  • Khoa học máy tính và AI: Tokyo Tech, Đại học Tokyo và Tsukuba chú trọng đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ mới, đồng thời tạo điều kiện để sinh viên kết hợp giữa học thuật, nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

Điều kiện đầu vào và cơ hội học bổng

Điều kiện tuyển sinh sẽ có sự khác biệt tùy theo trường, ngành học và ngôn ngữ giảng dạy. Đối với các chương trình đào tạo bằng tiếng Nhật, sinh viên quốc tế thường cần có năng lực tiếng Nhật phù hợp, trong đó JLPT N2 trở lên thường được xem là một lợi thế quan trọng. Một số chương trình có thể yêu cầu thêm kết quả EJU (Kỳ thi du học Nhật Bản) hoặc các chứng chỉ học thuật quốc tế như SAT, ACT, IB.

Bên cạnh đó, một số trường thuộc các chương trình quốc tế như G30/SGU cung cấp chương trình đào tạo cử nhân hoàn toàn bằng tiếng Anh. Với các chương trình này, ứng viên có thể được yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh như TOEFL iBT 80+ hoặc IELTS 6.0+, cùng với kết quả SAT, IB hoặc các tiêu chí học thuật tương đương. Do số lượng chương trình và chỉ tiêu tuyển sinh còn hạn chế, mức độ cạnh tranh tương đối cao.

Về học bổng, Học bổng Chính phủ Nhật Bản (MEXT) là một trong những chương trình được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm. Tùy chương trình, học bổng có thể hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí và vé máy bay. Tuy nhiên, ứng viên cần đáp ứng các tiêu chí tuyển chọn và trải qua quy trình xét duyệt cạnh tranh.

Ngoài MEXT, nhiều trường đại học, tổ chức tư nhân và quỹ học bổng cũng có các chương trình hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm học bổng bán phần hoặc chính sách miễn, giảm học phí. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết “5 loại học bổng du học Nhật Bản có mức hỗ trợ cao nhất” để có thêm thông tin trước khi chuẩn bị hồ sơ.

Những điều sinh viên Việt Nam cần lưu ý

1. Khả năng tiếng Nhật

Ngay cả khi lựa chọn chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, việc có khả năng giao tiếp tiếng Nhật vẫn mang lại nhiều lợi ích trong học tập, sinh hoạt và quá trình tìm kiếm cơ hội thực tập, việc làm. Nếu có định hướng học tập lâu dài tại Nhật Bản, việc chuẩn bị tiếng Nhật từ sớm sẽ giúp sinh viên dễ dàng thích nghi hơn với môi trường sống và học tập.

2. Thời gian học và chi phí chuẩn bị

Chương trình cử nhân tại Nhật Bản thông thường kéo dài 4 năm. Tuy nhiên, tùy vào năng lực tiếng Nhật và yêu cầu tuyển sinh của từng trường, sinh viên có thể cần thêm thời gian để chuẩn bị ngôn ngữ, EJU hoặc các kỳ thi đầu vào trước khi chính thức nhập học.

3. Cơ hội làm thêm

Theo quy định hiện hành, sinh viên quốc tế được phép làm thêm tối đa 28 giờ/tuần trong thời gian học nếu đáp ứng các điều kiện và được cấp phép theo quy định. Thu nhập từ việc làm thêm có thể hỗ trợ một phần chi phí sinh hoạt, tuy nhiên sinh viên vẫn nên ưu tiên việc học và chuẩn bị tài chính phù hợp trước khi sang Nhật.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể xem xét chuyển đổi sang tư cách lưu trú phù hợp để làm việc tại Nhật Bản nếu đáp ứng các điều kiện cần thiết và có doanh nghiệp tiếp nhận.

Những trường hợp cần cân nhắc kỹ trước khi lựa chọn

Du học Nhật Bản mang đến nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp, nhưng không phải lựa chọn phù hợp với tất cả mọi người. Sinh viên nên cân nhắc kỹ trong một số trường hợp sau:

  • Chưa sẵn sàng đầu tư thời gian cho tiếng Nhật: Nếu lựa chọn chương trình đào tạo bằng tiếng Nhật, việc đạt trình độ phù hợp là yếu tố quan trọng để theo kịp chương trình và thích nghi với cuộc sống tại Nhật.
  • Ngân sách du học hạn chế: Mặc dù học phí tại các trường công lập tương đối hợp lý, tổng chi phí bao gồm nhà ở, ăn uống, đi lại và các khoản sinh hoạt khác vẫn cần được dự trù cẩn thận, đặc biệt tại các thành phố lớn.
  • Kỳ vọng tìm kiếm cơ hội định cư trong thời gian ngắn: Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể tìm kiếm cơ hội việc làm và chuyển đổi tư cách lưu trú nếu đáp ứng điều kiện. Tuy nhiên, quá trình này phụ thuộc vào ngành nghề, việc làm và các quy định về lưu trú tại từng thời điểm.
  • Mong muốn môi trường học tập hoàn toàn quốc tế: Số lượng chương trình đào tạo bằng tiếng Anh tại Nhật Bản đang ngày càng đa dạng, nhưng các chương trình giảng dạy bằng tiếng Nhật vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Sinh viên nên tìm hiểu kỹ ngôn ngữ giảng dạy và môi trường học tập của từng trường trước khi đăng ký.

Dữ liệu thực tế và góc nhìn lựa chọn trường

Theo JASSO, tính đến tháng 5/2025, có khoảng 54.000 sinh viên Việt Nam đang học tập tại Nhật Bản, đứng thứ hai sau Trung Quốc. Điều này cho thấy Nhật Bản tiếp tục là một trong những điểm đến du học được sinh viên Việt Nam quan tâm.

Bên cạnh các bảng xếp hạng quốc tế, việc lựa chọn trường nên được xem xét trên nhiều phương diện như chi phí, chất lượng đào tạo, ngành học thế mạnh, cơ hội việc làm và khả năng đáp ứng điều kiện tuyển sinh.

Việc tham khảo bảng xếp hạng các trường đại học Nhật Bản qua nhiều năm cũng có thể giúp phụ huynh và học sinh có thêm góc nhìn dài hạn về vị thế của từng trường. Tuy nhiên, thứ hạng chỉ nên được xem là một nguồn thông tin tham khảo, thay vì tiêu chí duy nhất để đưa ra quyết định.

Câu hỏi thường gặp

Những trường đại học Nhật Bản nào có chương trình đào tạo bằng tiếng Anh?

Một số trường như Đại học Tokyo, Đại học Kyoto, Đại học Osaka, Đại học Tohoku, Waseda và Keio có các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh dành cho sinh viên quốc tế. Tuy nhiên, số lượng ngành học và chỉ tiêu tuyển sinh của từng trường có sự khác biệt. Các chương trình thường tập trung vào những lĩnh vực như Kỹ thuật, Khoa học tự nhiên và Kinh doanh quốc tế.

Học phí đại học Nhật Bản dành cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu?

Đối với các đại học quốc gia, mức học phí cử nhân tiêu chuẩn khoảng 535.800 JPY/năm, chưa bao gồm phí nhập học một lần khoảng 282.000 JPY và các khoản phí tuyển sinh. Trong khi đó, học phí tại các trường tư thục có thể dao động khoảng 1.100.000–1.500.000 JPY/năm, tùy theo ngành và trường.

Ngoài học phí, sinh viên cần chuẩn bị thêm chi phí sinh hoạt. Khoản này có thể dao động khoảng 1,2–1,8 triệu JPY/năm, tùy thuộc vào thành phố và mức chi tiêu cá nhân.

Làm thế nào để đăng ký học bổng du học Nhật Bản?

Học bổng MEXT là một trong những lựa chọn đáng quan tâm đối với sinh viên quốc tế. Tùy chương trình, học bổng có thể bao gồm hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí và vé máy bay. Ứng viên có thể đăng ký thông qua Đại sứ quán Nhật Bản hoặc theo hình thức tiến cử từ trường đại học tại Nhật Bản.

Ngoài MEXT, sinh viên cũng có thể tìm hiểu các chương trình hỗ trợ từ JASSO, Honjo International Scholarship và các quỹ học bổng khác. Do điều kiện và thời hạn đăng ký của từng chương trình không giống nhau, việc chuẩn bị hồ sơ sớm và tìm hiểu kỹ yêu cầu của từng học bổng sẽ giúp tăng khả năng lựa chọn được chương trình phù hợp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo