ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL (SNU)

  • Tên tiếng Anh: Seoul National University (SNU)
  • Tên tiếng Hàn: 서울대학교
  • Tên tiếng Việt: Đại học Quốc gia Seoul
  • Loại hình: Đại học quốc lập (quốc gia)
  • Năm thành lập: 1946
  • Địa chỉ: 1 Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul 08826, Hàn Quốc Seoul National University
  • Website chính thức: Seoul National University

Khi nhắc đến những trường đại học danh tiếng nhất Hàn Quốc, Đại học Quốc gia Seoul (Seoul National University – SNU, 서울대학교) là cái tên không thể bỏ qua. Là một trong ba trường đại học thuộc nhóm SKY cùng Đại học Korea và Đại học Yonsei, SNU nổi bật với truyền thống học thuật lâu đời, thế mạnh nghiên cứu và môi trường đào tạo quốc tế.

Được thành lập vào năm 1946, SNU đã trải qua gần 80 năm phát triển và trở thành một trong những trung tâm giáo dục, nghiên cứu lớn của Hàn Quốc. Năm 2026 cũng đánh dấu cột mốc 80 năm thành lập, mở ra một dấu mốc đáng nhớ trong hành trình phát triển của trường.

 

 

I. Tổng quan về Đại học Quốc gia Seoul:

Seoul National University (SNU) là trường đại học quốc gia đầu tiên của Hàn Quốc, được thành lập với mục tiêu đào tạo những thế hệ nhân tài đóng góp cho sự phát triển của đất nước.

Từ những cơ sở giáo dục ban đầu, SNU từng bước mở rộng quy mô và trở thành một hệ thống giáo dục toàn diện, đào tạo từ khoa học xã hội, nhân văn, kinh tế, kỹ thuật, khoa học tự nhiên đến y khoa, nghệ thuật và âm nhạc.

Hiện nay, trường có hệ thống 16 trường đại học thành viên (Colleges), 11 trường sau đại học chuyên nghiệp cùng nhiều viện và trung tâm nghiên cứu. SNU hiện có khoảng 38.725 sinh viên và 6.569 giảng viên.

Theo bảng xếp hạng được SNU tổng hợp và công bố, trường đứng thứ 38 thế giới trong QS World University Rankings 2026 và thứ 58 thế giới trong THE World University Rankings 2026.

 

II. Các chuyên ngành đào tạo (kèm học phí từng ngành):

    1. Đối với bậc cử nhân:

Một trong những điểm nổi bật của SNU là phạm vi đào tạo rất rộng. Trường không tập trung vào một nhóm ngành riêng biệt mà xây dựng hệ thống đào tạo đa ngành, tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận nhiều lĩnh vực tri thức khác nhau.

Các trường thành viên của SNU bao gồm: 

  • College of Humanities – Nhân văn
  • College of Social Sciences – Khoa học Xã hội
  • College of Natural Sciences – Khoa học Tự nhiên
  • College of Nursing – Điều dưỡng
  • College of Business Administration – Quản trị Kinh doanh
  • College of Engineering – Kỹ thuật
  • College of Agriculture and Life Sciences – Nông nghiệp và Khoa học Sự sống
  • College of Fine Arts – Mỹ thuật
  • College of Education – Sư phạm
  • College of Human Ecology – Sinh thái Nhân văn
  • College of Veterinary Medicine – Thú y
  • College of Pharmacy – Dược
  • College of Music – Âm nhạc
  • College of Medicine – Y
  • School of Transdisciplinary Innovation – Đổi mới liên ngành.
Khoa / Nhóm ngành Chuyên ngành Học phí / kỳ
Khoa học Nhân văn • Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
• Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
• Ngôn ngữ và Văn học Anh
• Ngôn ngữ và Văn học Pháp
• Ngôn ngữ và Văn học Đức
• Ngôn ngữ và Văn học Nga
• Ngôn ngữ và Văn học nước Tây Ban Nha
• Ngôn ngữ học
• Ngôn ngữ và Văn minh Châu Á
• Lịch sử Hàn Quốc
• Lịch sử Châu Á
• Lịch sử Phương Tây
• Khảo cổ học & Lịch sử
• Triết học
• Tôn giáo học
• Thẩm mỹ
2.442.000 KRW
Khoa học xã hội • Chính trị & Quan hệ quốc tế
• Kinh tế
• Xã hội học
• Phúc lợi xã hội
• Truyền thông
2.442.000 KRW
Khoa học xã hội • Nhân loại học
• Tâm lý học
• Địa lý học
2.679.000 KRW
Khoa học tự nhiên • Thống kê
• Vật lý
• Thiên văn học
• Hóa học
• Sinh học
• Khoa học trái đất & môi trường
2.975.000 KRW
Khoa học tự nhiên • Khoa học toán học 2.450.000 KRW
Điều dưỡng • Điều dưỡng 2.975.000 KRW
Quản trị kinh doanh • Quản trị kinh doanh 2.442.000 KRW
Kỹ thuật • Kỹ thuật môi trường & dân dụng
• Kỹ thuật cơ khí
• Kỹ thuật và Khoa học vật liệu
• Kỹ thuật điện và máy tính
• Kỹ thuật và Khoa học máy tính
• Kỹ thuật sinh học và hóa học
• Kiến trúc & Kỹ thuật kiến trúc
• Kỹ thuật công nghiệp
• Kỹ thuật tài nguyên năng lượng
• Kỹ thuật hạt nhân
• Kỹ thuật biển & Kiến trúc hải quân
• Kỹ thuật hàng không vũ trụ
2.998.000 KRW
Khoa học Đời sống & Nông nghiệp • Kinh tế các ngành nông nghiệp & Phát triển nông thôn 2.442.000 KRW
Khoa học Đời sống & Nông nghiệp • Khoa học thực vật
• Khoa học rừng
• Công nghệ sinh học động vật & thực phẩm
• Hóa học và Sinh học ứng dụng
• Kiến trúc cảnh quan & Kỹ thuật hệ thống tại nông thôn
2.975.000 KRW
Mỹ thuật • Hội họa phương Đông
• Hội họa
• Điêu khắc
• Thủ công
• Thiết kế
3.653.000 KRW
Giáo dục • Giáo dục
• Giáo dục tiếng Hàn
• Giáo dục tiếng Anh
• Giáo dục tiếng Đức
• Giáo dục tiếng Pháp
• Xã hội học
• Lịch sử
• Địa lý
• Đạo đức
2.442.000 KRW
Giáo dục • Giáo dục Lý
• Giáo dục Hóa
• Giáo dục Sinh
• Khoa học trái đất
• Giáo dục thể chất
2.975.000 KRW
Giáo dục • Giáo dục Toán 2.450.000 KRW
Sinh thái con người • Khoa học người tiêu dùng
• Phát triển trẻ nhỏ & Nghiên cứu gia đình
2.442.000 KRW
Sinh thái con người • Thực phẩm và Dinh dưỡng
• Dệt may, Kinh doanh và Thiết kế thời trang
2.975.000 KRW
Thú y • Dự bị thú y (2 năm) 3.072.000 KRW
Thú y • Thú y (4 năm) 4.645.000 KRW
Âm nhạc • Âm nhạc thanh nhạc
• Soạn nhạc
• Nhạc cụ
• Âm nhạc Hàn Quốc
3.961.000 KRW
Y khoa • Dự bị y khoa (2 năm) 3.072.000 KRW
Y khoa • Y khoa (4 năm) 5.038.000 KRW
Nghệ thuật khai phóng • Nghệ thuật khai phóng 2.975.000 KRW

 

      2. Đối với bậc cao học/thạc sĩ:

Khoa / Nhóm ngành Chuyên ngành Học phí / kỳ
Khoa học xã hội • Khoa học xã hội 3.278.000 KRW
Khoa học xã hội • Chuyên ngành khác 3.851.000 KRW
Khoa học đời sống & nông nghiệp • Kinh tế nông nghiệp 2.474.000 KRW
Khoa học đời sống & nông nghiệp • Chuyên ngành khác 3.013.000 KRW
Quản trị kinh doanh • Quản trị kinh doanh 3.278.000 KRW
Luật • Luật 3.278.000 KRW
Nhân văn • Nhân văn 3.278.000 KRW
Kỹ thuật • Kỹ thuật 3.997.000 KRW
Mỹ thuật • Mỹ thuật 4.855.000 KRW
Âm nhạc • Âm nhạc 5.093.000 KRW
Giáo dục • Giáo dục xã hội 3.148.000 KRW
Giáo dục • Giáo dục thể chất 3.971.000 KRW
Giáo dục • Sư phạm toán 3.156.000 KRW
Sinh thái con người • Tiêu dùng, trẻ em 3.148.000 KRW
Sinh thái con người • Thực phẩm, dinh dưỡng, may mặc,… 3.851.000 KRW
Dược • Dược 4.746.000 KRW
Thú y • Lâm sàng 5.789.000 KRW
Thú y • Cơ bản 5.363.000 KRW
Điều dưỡng • Điều dưỡng 3.971.000 KRW
Nha khoa • Lâm sàng 6.131.000 KRW
Nha khoa • Cơ bản 4.931.000 KRW
Y • Lâm sàng 6.131.000 KRW
Y • Cơ bản 4.931.000 KRW

 

III. Gwanak Campus – Không gian học tập quy mô lớn giữa lòng Seoul:

Gwanak Campus là cơ sở chính của SNU, tọa lạc tại Gwanak-gu, Seoul, dưới chân núi Gwanak.

Campus có diện tích khoảng 4.109.000 m², tương đương khoảng 575 sân bóng đá. Đây là nơi tập trung phần lớn hoạt động đào tạo, nghiên cứu và đời sống sinh viên của trường. Theo thông tin giới thiệu của SNU, Gwanak Campus hiện là nơi đặt 14 colleges và nhiều cơ sở nghiên cứu, hỗ trợ học thuật khác. 

Bên cạnh đó, hệ thống thư viện của SNU hiện sở hữu hơn 5,2 triệu đầu sách và tài liệu, tạo nguồn tài nguyên phong phú phục vụ học tập và nghiên cứu.

 

Ngoài ra, Gwanak Student Residence Hall có sức chứa khoảng 6.500 sinh viên đến từ nhiều quốc gia, góp phần tạo nên môi trường sinh hoạt đa văn hóa ngay trong khuôn viên trường.

 

IV. Vì sao nên chọn Đại học Seoul (SNU)?

     1. Học bổng dành cho sinh viên quốc tế:

Tên học bổng Đối tượng Quyền lợi nổi bật Điều kiện chính
Global Korea Scholarship (GKS) – Bậc Cử nhân  Sinh viên quốc tế đăng ký chương trình đại học tại SNU  Miễn 100% học phí tối đa 8 học kỳ; trợ cấp 1.200.000 KRW/tháng; 1 vé máy bay khứ hồi hạng phổ thông; hỗ trợ 1 năm học tiếng Hàn 
  • Quốc tịch: Ứng viên và bố mẹ không được mang quốc tịch Hàn Quốc.
  • Độ tuổi: Dưới 25 tuổi tính đến ngày 1 tháng 3 của năm nhập học.
  • Học lực: Đã tốt nghiệp THPT (hoặc sắp tốt nghiệp trước thời hạn quy định của kỳ tuyển sinh). Điểm trung bình tích lũy GPA từ 80% trở lên hoặc nằm trong Top 20% của lớp/trường.
Glo-Harmony Scholarship – Bậc Cử nhân  Sinh viên quốc tế đến từ các quốc gia đang phát triển thuộc DAC ODA Recipient List  Miễn toàn bộ học phí tối đa 8 học kỳ + 600.000 KRW/tháng sinh hoạt phí 
  • Quốc tịch: Ứng viên phải là công dân thuộc các nước trong danh sách nhận ODA của DAC (Việt Nam hợp lệ).
  • Trình độ học vấn: Đã tốt nghiệp THPT và phải được chấp nhận nhập học hệ Cử nhân tại SNU.
  • Ngành học: Áp dụng cho mọi ngành đào tạo bậc đại học tại SNU.
  • Duy trì học bổng: Sinh viên cần duy trì mức điểm GPA theo quy định của nhà trường qua từng học kỳ để tiếp tục nhận hỗ trợ cho học kỳ tiếp theo
SNU Global Scholarship (GS 1) – Sau đại học  Sinh viên quốc tế đang học hoặc mới được nhận vào chương trình sau đại học tại SNU  Theo thông báo Spring 2026: miễn toàn bộ học phí + 1.200.000 KRW/tháng + hỗ trợ vé máy bay 
  • Là sinh viên quốc tế đang theo học (hoặc chuẩn bị nhập học) hệ sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) tại SNU. (Hệ không cấp bằng – non-degree không được đăng ký).
  • Phải có ít nhất 1 học kỳ thông thường còn lại trong chương trình học tính đến thời điểm xét học bổng.
SNU Global Scholarship (GS 2) – Sau đại học  Sinh viên quốc tế đang học hoặc mới được nhận vào chương trình sau đại học  Miễn 100% học phí trong thời gian được hỗ trợ. Không bao gồm trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng hay vé máy bay (khác với GS 1).
  • Phải còn ít nhất 1 học kỳ chính thức trở lên tại trường tính đến thời điểm học kỳ đó; không dành cho sinh viên đã hoàn thành tất cả tín chỉ/khóa học trước học kỳ xét duyệt 

 

    2. Kí túc xá:

Seoul National University (SNU) có hệ thống ký túc xá Gwanak Residence Halls (관악학생생활관) đặt tại Gwanak Campus. Đây là khu ký túc xá lớn của trường, phục vụ cả sinh viên đại học và sau đại học, với khoảng 5.700–6.500 sinh viên cư trú và sinh viên đến từ hơn 80 quốc gia. Hệ thống gồm nhiều tòa nhà với các loại phòng khác nhau dành cho sinh viên đại học, sau đại học và sinh viên quốc tế.

 

Các loại phòng và tòa nhà:

Ký túc xá sinh viên của SNU được chia thành nhiều khu:

  • Khu dành cho sinh viên đại học: các tòa 919, 921–926, 901 và khu Global 915–916.
  • Khu dành cho sinh viên sau đại học: các tòa 918, 900–905 và khu Global 917.
  • Khu Global: dành cho cả sinh viên Hàn Quốc và sinh viên quốc tế; SNU áp dụng tỷ lệ lựa chọn khoảng 4:6 giữa sinh viên Hàn Quốc và sinh viên nước ngoài.
  • Một số tòa có phòng đơn, trong khi nhiều tòa dành cho sinh viên đại học sử dụng phòng đôi.

Tùy từng tòa nhà, phòng có thể được thiết kế theo dạng phòng ngủ riêng kết nối với khu sinh hoạt chung, hoặc phòng đôi với các khu vực dùng chung.

Cơ sở vật chất:

Phòng ở thường được trang bị các tiện nghi cơ bản như giường, bàn học, giá sách, tủ quần áo và điện thoại; tuy nhiên, một số vật dụng cá nhân như chăn và gối không được cung cấp, vì vậy sinh viên cần chuẩn bị trước khi chuyển vào.

Ngoài ra, Gwanak Residence Halls còn có căng tin, cửa hàng tiện lợi, quán cà phê, phòng tập thể thao, sân thể thao, phòng bóng bàn, phòng giặt, phòng tự học, phòng luyện piano, phòng karaoke và khu vực sinh hoạt chung. Ký túc xá cũng có trung tâm tư vấn hỗ trợ đời sống tinh thần cho cư dân.

Chi phí ký túc xá:

Chi phí lưu trú tại Gwanak Residence Halls được tính tùy theo tòa nhà, loại phòng và đối tượng sinh viên. Vì vậy, không nên áp dụng một mức giá chung cho toàn bộ ký túc xá.

Đối với một số khu ký túc xá, sinh viên có thể phải thanh toán phí quản lý/lưu trú và tiền đặt cọc, trong khi các khoản phí khác có thể được tính riêng tùy loại hình phòng.

Đặc biệt, mức phí có thể được điều chỉnh theo từng năm. Ví dụ, trong thông báo tuyển sinh ký túc xá năm 2026, khu LnL có mức phí quản lý:

  • Tòa 906, phòng đôi: 322.900 KRW/tháng
  • Tòa 919C/D, phòng đôi: 251.800 KRW/tháng

Ngoài ra, khoản đặt cọc được quy định theo từng loại phòng.

Do đó, sinh viên nên kiểm tra thông báo tuyển sinh ký túc xá của từng học kỳ/năm học để biết chính xác mức phí, tiền đặt cọc và thời hạn thanh toán thay vì chỉ dựa vào mức phí tham khảo của các năm trước.

Đăng ký và xét duyệt:

Việc được ở ký túc xá không được đảm bảo tự động chỉ vì sinh viên đã được nhận vào SNU. Sinh viên cần thực hiện đăng ký theo thời gian quy định và trải qua quá trình xét chọn của Gwanak Residence Halls.

Trang chính thức của ký túc xá có quy trình gồm:
Application Requirements → Move-In Application → Selection → Registration → Payment → Move-In Procedure.

Đối với sinh viên quốc tế, cần đặc biệt chú ý các thông báo dành cho sinh viên quốc tế và thời hạn đăng ký của từng kỳ. Gwanak Residence Halls hiện vẫn đăng thông báo tuyển chọn và đăng ký theo từng đợt; chẳng hạn trong học kỳ mùa thu 2026 có nhiều đợt thông báo đăng ký cho sinh viên đại học và sau đại học.

 

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo