- Tên tiếng Anh: Chung-Ang University (CAU)
- Tên tiếng Hàn: 중앙대학교
- Tên tiếng Việt: Đại học Chung-Ang
- Loại hình: Đại học tư thục
- Năm thành lập: 1916
- Địa chỉ: Seoul và Anseong, Hàn Quốc
- Website chính thức: Chung-Ang University
Khi nhắc đến những trường đại học tư thục danh tiếng của Hàn Quốc, Đại học Chung-Ang (Chung-Ang University – CAU, 중앙대학교) là một trong những cái tên nổi bật. Với lịch sử hơn một thế kỷ, Chung-Ang được biết đến với thế mạnh đào tạo trong nhiều lĩnh vực như khoa học xã hội, kinh doanh, kỹ thuật, dược, nghệ thuật, truyền thông và văn hóa.
Được thành lập vào năm 1916, Chung-Ang University đã trải qua hơn 100 năm phát triển và trở thành một trong những cơ sở giáo dục đại học có truyền thống lâu đời tại Hàn Quốc. Đặc biệt, trường được đánh giá cao trong các lĩnh vực dược, nghệ thuật – văn hóa và truyền thông, đồng thời có mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp.

I. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC CHUNG-ANG (CAU):
Chung-Ang University là một trường đại học tư thục có lịch sử hình thành từ năm 1916, với phương châm giáo dục đề cao “Justice and Truth” – Công lý và Chân lý. Trường hiện vận hành hai cơ sở chính tại Seoul và Anseong, tạo nên môi trường đào tạo đa dạng từ khối khoa học xã hội, nhân văn đến khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y dược, nghệ thuật và thể thao.
Hiện nay, Chung-Ang có khoảng 30.000 sinh viên, 1.165 giảng viên, gồm 15 trường đại học thành viên (Colleges) và 18 trường sau đại học. Trường đào tạo các chương trình từ bậc cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ đến các chương trình chuyên nghiệp như MBA, trường luật và y khoa.
Một trong những điểm mạnh nổi bật của Chung-Ang là lĩnh vực nghệ thuật, văn hóa và truyền thông. Trường được xem là một trong những cái nôi đào tạo nhiều nhân lực nổi bật cho ngành công nghiệp văn hóa Hàn Quốc, đặc biệt trong các lĩnh vực điện ảnh, sân khấu, truyền hình và nghệ thuật biểu diễn. Bên cạnh đó, trường cũng có thế mạnh về dược học, kinh doanh, kỹ thuật và khoa học tự nhiên.
Về vị thế quốc tế, trong QS World University Rankings 2026, Chung-Ang University đứng thứ 479 thế giới. Kết quả này cho thấy vị thế ngày càng được nâng cao của trường trong hệ thống giáo dục đại học Hàn Quốc và quốc tế.

| Khoa / Nhóm ngành | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí / kỳ |
|---|---|---|
| Khoa Nhân văn | • Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc • Ngôn ngữ & Văn học Anh • Ngôn ngữ & Văn học Đức • Ngôn ngữ & Văn học Pháp • Ngôn ngữ & Văn học Nga • Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản • Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc • Triết học • Lịch sử |
5.320.000 KRW |
| Khoa Khoa học xã hội | • Khoa học Chính trị & Quan hệ quốc tế • Hành chính công • Tâm lý học • Thư viện & Khoa học thông tin • Phúc lợi xã hội • Truyền thông • Xã hội học • Quy hoạch đô thị & Bất động sản |
5.320.000 KRW |
| Kinh doanh & Kinh tế | • Quản trị kinh doanh • Kinh tế học • Thống kê ứng dụng • Quảng cáo & Quan hệ công chúng • Logistics quốc tế • An ninh công nghiệp |
5.320.000 KRW |
| Khoa Khoa học tự nhiên | • Vật lý • Hóa học • Sinh học • Toán học |
6.166.000 KRW |
| Công nghệ sinh học & Tài nguyên tự nhiên | • Khoa học động vật & tài nguyên sinh học • Khoa học thực vật tích hợp • Khoa học & Công nghệ thực phẩm • Dinh dưỡng |
6.166.000 KRW |
| Kỹ thuật | • Kỹ thuật cơ khí • Kỹ thuật hóa học • Kỹ thuật dân dụng & môi trường • Kỹ thuật điện & điện tử • Kỹ thuật kiến trúc • Kiến trúc • Kỹ thuật hệ thống xã hội |
6.993.000 KRW |
| ICT & Công nghệ phần mềm | • Kỹ thuật ICT • Khoa học & Kỹ thuật phần mềm • Công nghệ thông tin và các lĩnh vực liên quan |
6.993.000 KRW |
| Nghệ thuật & Công nghệ | • Các chương trình kết hợp nghệ thuật, công nghệ và nội dung sáng tạo | 6.993.000 KRW |
| Khoa Nghệ thuật | • Thiết kế công nghiệp • Thiết kế truyền thông thị giác • Thiết kế nội thất & nhà ở • Thời trang • Thủ công • Nghệ thuật biểu diễn & truyền thông • Nhiếp ảnh • Múa • Điện ảnh • Diễn xuất |
7.039.000 – 7.259.000 KRW |
| Âm nhạc & Âm nhạc Hàn Quốc | • Thanh nhạc • Piano • Sáng tác • Nhạc cụ • Âm nhạc Hàn Quốc |
7.039.000 – 7.259.000 KRW |
| Thể thao | • Khoa học thể thao • Thể thao đời sống & Giải trí • Công nghiệp thể thao |
6.335.000 KRW |
| Y khoa | • Y khoa | 8.468.000 KRW |
Lưu ý: Mức trên là mức học phí tham chiếu theo năm học 2026 dành cho sinh viên quốc tế. Học phí có thể thay đổi theo chính sách của trường và từng năm tuyển sinh.
Đáng chú ý, từ năm 2026, Chung-Ang University mở thêm một số chương trình dành riêng cho sinh viên quốc tế như Korean Language Education & Korean Culture, Global Advertising & PR và Global Interactive Convergence Content. Trong đó, chương trình Global Interactive Convergence Content được giảng dạy 100% bằng tiếng Anh, hướng đến các lĩnh vực như AI, VR/AR, nội dung tương tác và ngành công nghiệp game.
| Khoa / Nhóm ngành | Chuyên ngành | Học phí / kỳ |
|---|---|---|
| Khoa học xã hội & Nhân văn | • Nhân văn • Khoa học xã hội • Kinh doanh • Luật và các lĩnh vực liên quan |
7.063.000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | • Khoa học tự nhiên • Các ngành khoa học cơ bản |
8.465.000 KRW |
| Kỹ thuật | • Kỹ thuật • Kỹ thuật ICT • Phần mềm và các lĩnh vực liên quan |
9.616.000 KRW |
| Mỹ thuật | • Mỹ thuật • Thiết kế và các lĩnh vực nghệ thuật |
9.485.000 KRW |
| Nghệ thuật & Nội dung văn học – nghệ thuật | • Các ngành liên quan đến nghệ thuật, văn hóa và nội dung sáng tạo | 8.276.000 KRW |
| Dược | • Dược học | 9.593.000 KRW |
| Y khoa | • Y khoa và các chuyên ngành liên quan | 11.252.000 KRW |
Học phí cao học được tham khảo theo biểu phí năm 2026 của Graduate School. Một số chương trình có thể có mức phí hoặc khoản thu bổ sung khác nhau tùy chuyên ngành.
Chung-Ang University hiện có hai cơ sở chính là Seoul Campus và Da Vinci Campus.
Seoul Campus tọa lạc tại 84 Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul, nằm tại khu vực Heukseok bên bờ sông Hàn. Đây là cơ sở tập trung phần lớn các ngành thuộc khối nhân văn, khoa học xã hội, kinh doanh, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, ICT, phần mềm và nhiều chương trình khác. Vị trí tại Seoul cũng mang lại lợi thế lớn cho sinh viên trong việc tiếp cận các trung tâm văn hóa, doanh nghiệp và cơ hội việc làm.

Không gian học tập tại Seoul Campus được đầu tư với hệ thống thư viện, phòng học, trung tâm nghiên cứu, cơ sở thể thao và nhiều tiện ích dành cho sinh viên. Thư viện Trung tâm Seoul Campus có diện tích khoảng 11.570 m², với khoảng 1 triệu đầu sách, cùng hàng nghìn ấn phẩm học thuật trong và ngoài nước.
Bên cạnh Seoul Campus, Da Vinci Campus tọa lạc tại Anseong, tỉnh Gyeonggi. Đây là cơ sở có không gian rộng rãi hơn, tập trung nhiều chương trình thuộc công nghệ sinh học, tài nguyên tự nhiên, nghệ thuật, âm nhạc và thể thao. Campus sở hữu hệ thống sân vận động, sân bóng, sân tennis, sân golf cùng nhiều cơ sở phục vụ đào tạo nghệ thuật và thể thao.

Hai campus mang đến cho sinh viên những trải nghiệm khá khác biệt: nếu Seoul Campus nổi bật nhờ vị trí trung tâm và môi trường đô thị năng động, thì Da Vinci Campus có lợi thế về không gian rộng rãi, cơ sở vật chất phục vụ nghệ thuật, thể thao và các ngành khoa học đời sống.
| Tên học bổng | Đối tượng | Quyền lợi nổi bật | Điều kiện chính |
|---|---|---|---|
| CAU International Student Scholarship – Bậc Cử nhân | Sinh viên quốc tế nhập học chương trình đại học | TOPIK 6: miễn 100% học phí; TOPIK 5: giảm 50%; hoàn thành cấp 5 tại Viện Giáo dục ngôn ngữ CAU: 50%; cấp 4: 30% | Nộp chứng chỉ TOPIK hoặc chứng nhận hoàn thành chương trình tiếng Hàn theo quy định của trường |
| CAU Merit Scholarship – Bậc Cử nhân | Sinh viên quốc tế đang theo học tại CAU | GPA từ 4.3: miễn 100%; từ 4.0: 50%; từ 3.7: 30%; từ 3.2: 20% học phí | Dựa trên thành tích học tập của học kỳ trước |
| International Student Scholarship – Cao học | Sinh viên quốc tế nhập học chương trình sau đại học | Tùy nhóm ngành và thành tích: có thể miễn 50% – 100% học phí | Xét dựa trên điểm tuyển sinh, thành tích học tập và trình độ ngoại ngữ |
| CAYSS – Chung-Ang University Young Scientist Scholarship | Sinh viên quốc tế bậc Thạc sĩ/Tiến sĩ thuộc nhóm khoa học, kỹ thuật, dược, y khoa | Miễn học phí và phí nhập học trong 4 học kỳ; chương trình tích hợp Thạc sĩ – Tiến sĩ có thể được hỗ trợ 8 học kỳ; hỗ trợ sinh hoạt phí tối thiểu 500.000 KRW/tháng tùy phòng nghiên cứu | Cần được giảng viên toàn thời gian của CAU giới thiệu; duy trì GPA từ 3.5/4.5 để tiếp tục nhận học bổng |
Đối với sinh viên quốc tế bậc cử nhân, chính sách học bổng của Chung-Ang khá đáng chú ý khi trình độ tiếng Hàn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mức giảm học phí ngay từ học kỳ đầu tiên. Sau đó, sinh viên có thể tiếp tục nhận học bổng dựa trên GPA của từng học kỳ.
Đặc biệt, với sinh viên cao học theo hướng nghiên cứu, CAYSS là một trong những chương trình hỗ trợ nổi bật của trường. Chương trình hướng đến các sinh viên quốc tế xuất sắc trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, dược và y khoa, đồng thời kết hợp giữa miễn học phí và hỗ trợ nghiên cứu.
Tại Seoul Campus, ký túc xá sinh viên quốc tế chủ yếu nằm tại Blue Mir Hall – tòa 308 và 309, với sức chứa khoảng 2.426 sinh viên. Theo mức tham khảo trong hướng dẫn tuyển sinh, phòng 2 người có chi phí khoảng 1.366.400 KRW/16 tuần, trong khi phòng 4 người khoảng 952.000 KRW/16 tuần.
Trong thời gian nghỉ, mức phí tham khảo khoảng 683.200 KRW/8 tuần đối với phòng 2 người và 476.000 KRW/8 tuần đối với phòng 4 người. Ký túc xá được trang bị hệ thống Internet có dây/không dây, phòng giặt, phòng học, khu nghỉ ngơi, phòng gym, cửa hàng tiện lợi, quán cà phê và nhà ăn.
Đối với Da Vinci Campus, hệ thống ký túc xá có sức chứa khoảng 1.944 sinh viên, bao gồm các tòa Yeji và Myeongdeok. Mức phí tham khảo theo loại phòng dao động khoảng 860.000 – 1.375.000 KRW/16 tuần, tùy tòa nhà và loại phòng.
Sinh viên có thể đăng ký ký túc xá theo thông báo của trường. Việc xét chọn thường dựa trên tiêu chí và quy định của từng khu ký túc xá, trong đó kết quả tuyển sinh có thể được sử dụng làm tiêu chí lựa chọn. Mức phí và sức chứa thực tế có thể thay đổi theo từng năm học, vì vậy sinh viên nên kiểm tra thông báo chính thức trước thời điểm đăng ký.
_______________________________________________________________
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ – DU HỌC QUỐC TẾ CHÍ ĐẠT
📞 Hotline: 0964 599 736
📧 Email: chidat.education@gmail.com
📍 Cơ sở Long Thành: 35 Nguyễn Đình Chiểu, Khu Phước Hải, TT. Long Thành, Đồng Nai
(Lối vào cửa hàng GS25, lên tầng 2)
📍 Cơ sở TP.HCM: 143 Phạm Huy, Phường An Nhơn, TP.HCM
