TRƯỜNG ĐẠI HỌC YONSEI

  • Tên tiếng Anh: Yonsei University
  • Tên tiếng Hàn: 연세대학교
  • Tên tiếng Việt: Đại học Yonsei
  • Loại hình: Đại học tư thục
  • Năm thành lập: 1885
  • Địa chỉ: Seoul, Incheon và Wonju, Hàn Quốc
  • Website chính thức: Yonsei University

Khi nhắc đến những trường đại học danh tiếng nhất Hàn Quốc, Đại học Yonsei (Yonsei University – 연세대학교) là cái tên không thể bỏ qua. Là một trong ba trường đại học thuộc nhóm SKY cùng Đại học Quốc gia Seoul và Đại học Korea, Yonsei nổi bật với truyền thống học thuật lâu đời, chất lượng đào tạo và môi trường học tập quốc tế.

Được thành lập vào năm 1885, Yonsei University là một trong những cơ sở giáo dục đại học có lịch sử lâu đời nhất Hàn Quốc. Trải qua hơn 140 năm phát triển, trường đã trở thành một trung tâm giáo dục và nghiên cứu hàng đầu, đào tạo đa dạng các lĩnh vực từ khoa học xã hội, kinh tế, kinh doanh, kỹ thuật đến y khoa, dược học, công nghệ sinh học và nghệ thuật.

I. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC YONSEI:

Yonsei University là trường đại học tư thục có nguồn gốc từ Gwanghyewon, cơ sở y tế hiện đại đầu tiên của Hàn Quốc, được thành lập vào năm 1885. Năm 1957, Yonhi University và Severance Medical College chính thức hợp nhất, hình thành Đại học Yonsei như ngày nay.

Với phương châm giáo dục hướng đến tri thức, chân lý và sự phát triển toàn diện của con người, Yonsei không chỉ chú trọng đào tạo chuyên môn mà còn khuyến khích sinh viên phát triển tư duy phản biện, khả năng nghiên cứu và năng lực hội nhập quốc tế.

Tính đến ngày 1/4/2026, Yonsei có 42.297 sinh viên trên toàn hệ thống, bao gồm sinh viên bậc đại học và sau đại học tại các cơ sở chính. Riêng Sinchon Campus có 14 trường đại học thành viên và 17 trường sau đại học; International Campus có 5 trường đại học thành viên. Trường còn có hệ thống đào tạo tại Mirae Campus ở Wonju cùng các cơ sở đào tạo y khoa và y tế.

Về vị thế quốc tế, theo QS World University Rankings 2026, Yonsei University xếp thứ 50 thế giới. Trường cũng có mạng lưới hợp tác với nhiều trường đại học và tổ chức quốc tế, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các chương trình trao đổi, nghiên cứu và học tập ở nước ngoài.

Một trong những điểm đặc biệt của Yonsei là khuôn viên Sinchon mang kiến trúc cổ điển phương Tây, kết hợp với cảnh quan xanh và các công trình hiện đại. Đặc biệt vào mùa thu, khuôn viên trường trở nên nổi bật với những hàng cây chuyển màu, tạo nên không gian học tập đặc trưng và thu hút nhiều sinh viên quốc tế.

 

II. CÁC CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO (KÈM HỌC PHÍ TỪNG NGÀNH):

     1. ĐỐI VỚI BẬC CỬ NHÂN:

Yonsei University đào tạo nhiều nhóm ngành thuộc khoa học xã hội, nhân văn, kinh doanh, kỹ thuật, khoa học tự nhiên, y dược và nghệ thuật. Học phí được tính theo từng trường thành viên, vì vậy mức phí giữa các ngành có sự chênh lệch đáng kể.

Khoa / Nhóm ngành Chuyên ngành tiêu biểu Học phí tham khảo / kỳ
Khoa Nhân văn • Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
• Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
• Ngôn ngữ và Văn học Anh
• Ngôn ngữ và Văn học Đức
• Ngôn ngữ và Văn học Pháp
• Ngôn ngữ và Văn học Nga
• Lịch sử
• Triết học
• Thần học
4.556.000 KRW
Khoa Khoa học xã hội • Khoa học Chính trị và Ngoại giao
• Hành chính công
• Phúc lợi xã hội
• Xã hội học
• Truyền thông
• Nhân học văn hóa
4.556.000 KRW
Kinh doanh và Kinh tế • Kinh tế học
• Thống kê ứng dụng
• Quản trị kinh doanh
4.590.000 KRW
Khoa Khoa học tự nhiên • Toán học
• Vật lý
• Hóa học
• Khoa học hệ thống Trái Đất
• Thiên văn học
• Khoa học khí quyển
5.297.000 KRW
Khoa Khoa học đời sống và Công nghệ sinh học • Hệ thống sinh học
• Hóa sinh
• Công nghệ sinh học
• Khoa học đời sống và các lĩnh vực liên quan
5.650.000 KRW
Khoa Kỹ thuật • Kỹ thuật hóa học và sinh học phân tử
• Kỹ thuật điện và điện tử
• Kỹ thuật kiến trúc
• Kiến trúc
• Kỹ thuật đô thị
• Kỹ thuật dân dụng và môi trường
• Kỹ thuật cơ khí
• Kỹ thuật và khoa học vật liệu
• Kỹ thuật công nghiệp
6.004.000 KRW
Khoa Máy tính • Khoa học máy tính
• Kỹ thuật máy tính và các lĩnh vực liên quan
6.004.000 KRW
Khoa Công nghệ tích hợp • Các chương trình liên ngành kết hợp công nghệ và kỹ thuật 9.007.000 KRW
Khoa Giáo dục • Giáo dục và các chuyên ngành sư phạm 4.556.000 KRW
Khoa Giáo dục thể chất và Công nghiệp thể thao • Giáo dục thể chất
• Nghiên cứu công nghiệp thể thao
5.297.000 KRW
Khoa Sinh thái con người • Quần áo và Dệt may
• Thực phẩm và Dinh dưỡng
• Thiết kế nội thất và nhà ở
• Nghiên cứu gia đình và trẻ em
5.297.000 KRW
Khoa Âm nhạc • Piano
• Thanh nhạc
• Sáng tác
• Nhạc cụ
• Âm nhạc nhà thờ
6.727.000 KRW
Khoa Điều dưỡng • Điều dưỡng 5.297.000 – 5.325.000 KRW
Khoa Dược • Dược học 6.967.000 KRW
Y khoa và Nha khoa • Dự bị y khoa
• Dự bị nha khoa
• Các chương trình chuyên ngành y khoa, nha khoa
7.796.000 KRW
Underwood International College (UIC) • Kinh tế
• Quốc tế học
• Khoa học chính trị và quan hệ quốc tế
• Nghiên cứu châu Á
• Khoa học đời sống và công nghệ sinh học
• Các chương trình liên ngành
8.202.000 KRW
Global Leaders College (GLC) • Lãnh đạo toàn cầu
• Giáo dục ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc
• Các chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế
7.174.000 KRW

Lưu ý: Bảng trên sử dụng mức học phí năm 2026 dành cho sinh viên quốc tế. Đây là mức học phí tham khảo của các học kỳ thông thường sau học kỳ đầu tiên; học phí học kỳ đầu có thể cao hơn. Một số ngành có lộ trình đào tạo riêng và thời gian học khác nhau.

Đối với sinh viên quốc tế mới nhập học, Yonsei có thể bố trí năm học đầu tiên tại Global Basic Education Division thuộc Global Leaders College theo quy định áp dụng cho chương trình tuyển sinh tương ứng.

 

       2. ĐỐI VỚI BẬC CAO HỌC / THẠC SĨ:

Ở bậc sau đại học, Yonsei cung cấp các chương trình thạc sĩ, tiến sĩ và chương trình tích hợp thạc sĩ – tiến sĩ trong nhiều lĩnh vực. Học phí phụ thuộc vào nhóm ngành và trường sau đại học mà sinh viên đăng ký.

Khoa / Nhóm ngành Chuyên ngành tiêu biểu Học phí / kỳ
Nhân văn và Khoa học xã hội • Nhân văn
• Khoa học xã hội
• Lịch sử
• Ngôn ngữ học
• Quan hệ quốc tế
5.479.000 KRW
Tâm lý học, Thư viện và Khoa học thông tin • Tâm lý học
• Khoa học nhận thức
• Khoa học thư viện và thông tin
5.576.000 KRW
Kinh doanh và Kinh tế • Quản trị kinh doanh
• Kinh tế học
• Thống kê ứng dụng
5.508.000 KRW
Khoa học đời sống và Sinh thái con người • Công nghệ sinh học
• Khoa học đời sống
• Dinh dưỡng
• Nghiên cứu gia đình và trẻ em
6.614.000 KRW
Kỹ thuật • Kỹ thuật điện và điện tử
• Kỹ thuật cơ khí
• Kỹ thuật hóa học
• Khoa học vật liệu
• Kỹ thuật máy tính
7.711.000 KRW
Công nghệ sinh học tích hợp • Công nghệ sinh học
• Khoa học sinh học tích hợp
6.614.000 KRW
Âm nhạc • Thanh nhạc
• Nhạc cụ
• Sáng tác
8.442.000 KRW
Dược học • Dược học
• Khoa học dược phẩm
7.477.000 KRW
Y khoa và Nha khoa • Y học cơ bản
• Các chuyên ngành y khoa và nha khoa
8.796.000 KRW
Nghiên cứu chính sách khoa học và công nghệ • Chính sách khoa học và công nghệ
• Kỹ thuật y sinh và các ngành liên quan
7.582.000 KRW

Lưu ý: Đây là mức tham khảo theo biểu phí năm 2026 của Graduate School. Các trường sau đại học chuyên nghiệp như Graduate School of International Studies, MBA và Law School có biểu phí riêng. Sinh viên cần kiểm tra học phí cụ thể theo chương trình đăng ký.

III. SINCHON CAMPUS, INTERNATIONAL CAMPUS VÀ MIRAE CAMPUS – MÔI TRƯỜNG HỌC TẬP ĐA DẠNG:

Yonsei University có nhiều cơ sở đào tạo, trong đó ba cơ sở thường được nhắc đến là Sinchon Campus, International Campus và Mirae Campus.

Sinchon Campus tọa lạc tại 50 Yonsei-ro, Seodaemun-gu, Seoul. Đây là cơ sở chính của trường, tập trung nhiều hoạt động đào tạo, nghiên cứu và đời sống sinh viên. Khuôn viên nổi bật với những tòa nhà mang kiến trúc phương Tây cổ điển, không gian cây xanh và hệ thống cơ sở vật chất phục vụ học tập.

Sinh viên tại Sinchon Campus có thể sử dụng hệ thống thư viện, phòng nghiên cứu, phòng học chuyên ngành, trung tâm thể thao, nhà ăn và các khu vực sinh hoạt chung. Nhờ vị trí tại Seoul, sinh viên còn có điều kiện thuận lợi để tham gia hoạt động văn hóa, giao lưu quốc tế và tiếp cận các doanh nghiệp.

International Campus nằm tại 85 Songdogwahak-ro, Yeonsu-gu, Incheon, thuộc khu đô thị quốc tế Songdo. Đây là cơ sở chú trọng môi trường học tập quốc tế, các chương trình liên ngành và mô hình sinh hoạt kết hợp học tập trong khuôn viên. Underwood International College là một trong những đơn vị đào tạo tiêu biểu gắn với môi trường học tập quốc tế của Yonsei.

International Campus cũng là nơi sinh viên có cơ hội giao lưu với bạn học đến từ nhiều quốc gia, tham gia các hoạt động học thuật, câu lạc bộ và chương trình phát triển kỹ năng. Không gian hiện đại tại Songdo tạo điều kiện cho sinh viên xây dựng môi trường học tập có tính kết nối và hội nhập cao.

Mirae Campus tọa lạc tại Wonju, tỉnh Gangwon. Cơ sở này tập trung nhiều chương trình đào tạo về khoa học sức khỏe, khoa học tự nhiên, công nghệ và các lĩnh vực ứng dụng. Mirae Campus có hệ thống cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy, nghiên cứu và hoạt động sinh viên, đồng thời triển khai mô hình Residential College nhằm khuyến khích sinh viên học tập, sinh hoạt và phát triển kỹ năng trong cộng đồng.

Nhìn chung, mỗi campus của Yonsei có định hướng và đặc điểm riêng. Sinchon nổi bật với môi trường đại học truyền thống tại Seoul; International Campus hướng đến tính quốc tế và học tập liên ngành; trong khi Mirae Campus chú trọng môi trường đào tạo gắn với nghiên cứu ứng dụng và đời sống cộng đồng.

 

IV. VÌ SAO NÊN CHỌN ĐẠI HỌC YONSEI?

      1. Học bổng dành cho sinh viên quốc tế:

Đại học Yonsei cung cấp nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên bậc đại học và sau đại học. Mức hỗ trợ, đối tượng xét tuyển và điều kiện duy trì học bổng khác nhau tùy từng chương trình.

          *Học bổng bậc đại học (Undergraduate Scholarships):

Loại học bổng Tên học bổng Mức học bổng và điều kiện duy trì Tiêu chí tuyển chọn và mục đích hỗ trợ
Học bổng thành tích đầu vào Học bổng đặc biệt Yonsei (Học bổng thành tích đầu vào) – Miễn toàn bộ học phí, bao gồm phí nhập học, trong 2 học kỳ chính quy.
– Điều kiện duy trì: Hoàn thành ít nhất 15 tín chỉ trong học kỳ trước và đạt GPA từ 3.5 trở lên. Nếu không đáp ứng yêu cầu về số tín chỉ hoặc GPA, sinh viên sẽ không được cấp học bổng và mất tư cách nhận học bổng.
– Số lượng tuyển chọn: Không vượt quá 3% chỉ tiêu tuyển sinh.
– Tuyển chọn những sinh viên xuất sắc nhất trong số tân sinh viên trúng tuyển theo phương thức tuyển sinh sớm và tuyển sinh chính thức. Việc đánh giá tổng hợp dựa trên hồ sơ, bài thi luận, tổng điểm xét tuyển, kỳ thi năng lực học tập đại học Hàn Quốc và các năng lực, năng khiếu đặc biệt khác.
– Không áp dụng cho các ngành nghệ thuật, thể dục thể thao, Y khoa, Nha khoa, Điều dưỡng, Underwood International College và Global Leaders College.
– Không cần đăng ký; trường tự xét tuyển chọn.
Học bổng liên kết với Quỹ Học bổng Hàn Quốc Học bổng quốc gia (국가장학금) – Hỗ trợ một khoản tiền nhất định mỗi học kỳ dựa trên kết quả phân nhóm thu nhập sau khi sinh viên đăng ký học bổng quốc gia tại Quỹ Học bổng Hàn Quốc (www.kosaf.go.kr). – Do Quỹ Học bổng Hàn Quốc hỗ trợ nhằm ngăn ngừa việc sinh viên phải bỏ học vì khó khăn kinh tế và bảo đảm cơ hội tiếp cận giáo dục đại học cho các nhóm yếu thế.
– Tiêu chí tuyển chọn: Tham khảo hướng dẫn của chương trình ở từng học kỳ.
– Bắt buộc đăng ký thông qua Quỹ Học bổng Hàn Quốc.
Học bổng của trường Học bổng Yonsei (học bổng theo nhóm thu nhập) – Mỗi học kỳ, hỗ trợ một khoản tiền nhất định, bao gồm học bổng quốc gia, đối với sinh viên đã đăng ký học bổng quốc gia tại Quỹ Học bổng Hàn Quốc.
– Áp dụng tiêu chuẩn học lực của học bổng quốc gia: hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ trong học kỳ trước và đạt GPA từ 2.36 trở lên.
– Dành cho sinh viên thuộc nhóm thu nhập nhất định và đáp ứng tiêu chuẩn học lực của học bổng quốc gia do Quỹ Học bổng Hàn Quốc quy định.
– Không cần đăng ký riêng; trường tự xét chọn trong số sinh viên đã đăng ký học bổng quốc gia.
– Sinh viên Global Leaders College cần xác nhận với đơn vị đào tạo của mình.
Học bổng quốc gia Học bổng quốc gia ngành Khoa học và Kỹ thuật (국가장학금 – 이공계) – Miễn toàn bộ học phí, bao gồm phí nhập học, trong các học kỳ chính quy.
– Điều kiện duy trì: Tham khảo hướng dẫn của chương trình ở từng học kỳ.
– Quỹ Học bổng Hàn Quốc tuyển chọn sinh viên có thành tích xuất sắc trong kỳ thi năng lực học tập đại học hoặc thành tích tuyển sinh đầu vào theo phương thức tuyển sinh sớm để hỗ trợ toàn bộ học phí trong các học kỳ chính quy.
– Không cần đăng ký; trường tự xét tuyển chọn.
Học bổng quốc gia Học bổng quốc gia Nhân văn 100 năm (국가장학금 – 인문100년) – Miễn toàn bộ học phí, bao gồm phí nhập học, trong các học kỳ chính quy và hỗ trợ chi phí sách vở mỗi học kỳ.
– Điều kiện duy trì: Tham khảo hướng dẫn của chương trình ở từng học kỳ.
– Quỹ Học bổng Hàn Quốc tuyển chọn và hỗ trợ toàn bộ học phí, bao gồm phí nhập học, trong các học kỳ chính quy cùng chi phí sách vở.
– Bắt buộc đăng ký thông qua Quỹ Học bổng Hàn Quốc.
Học bổng quốc gia Học bổng làm việc quốc gia (국가근로장학금) – Chi trả theo mức do Quỹ Học bổng Hàn Quốc quy định cho sinh viên được bố trí làm việc tại các đơn vị trong hoặc ngoài trường. – Dành cho công dân Hàn Quốc có điểm trung bình theo thang điểm phần trăm từ 70 trở lên trong học kỳ trước, thuộc nhóm thu nhập nhất định theo quy định của Quỹ Học bổng Hàn Quốc và đã đăng ký học bổng làm việc quốc gia.
– Sinh viên được Phòng Hỗ trợ Sinh viên thuộc Phòng Phúc lợi Sinh viên lựa chọn.
– Bắt buộc đăng ký thông qua Quỹ Học bổng Hàn Quốc.
Học bổng quốc gia Học bổng ổn định nhà ở (주거안정장학금) – Hỗ trợ chi phí nhà ở thực tế tối đa 200.000 KRW/tháng; không hỗ trợ trong kỳ nghỉ.
– Điều kiện duy trì: Hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ trong học kỳ trước và đạt GPA từ 1.4 trở lên.
– Hỗ trợ chi phí sinh hoạt liên quan đến nhà ở cho sinh viên có thu nhập thấp phải học đại học xa nơi cư trú, nhằm giảm gánh nặng nhà ở.
– Bắt buộc đăng ký thông qua Quỹ Học bổng Hàn Quốc.
Tuyển sinh đặc biệt Học bổng Yonsei Hanmaeum (연세한마음 장학금) – Miễn toàn bộ học phí, bao gồm phí nhập học, trong các học kỳ chính quy; hỗ trợ chi phí sách vở mỗi học kỳ.
– Tổng mức hỗ trợ bao gồm cả học bổng quốc gia do Quỹ Học bổng Hàn Quốc cấp. Sinh viên nhận học bổng Yonsei Hanmaeum phải đăng ký học bổng quốc gia mỗi học kỳ và chỉ được nhận hỗ trợ theo điều kiện quy định khi thuộc nhóm thu nhập bậc 1 trở xuống.
– Điều kiện duy trì: Hoàn cảnh kinh tế gia đình tiếp tục thuộc diện cận nghèo trở xuống; hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ trong học kỳ trước và đạt GPA từ 1.75 trở lên. Nếu không đạt yêu cầu về tín chỉ hoặc GPA, học bổng sẽ không được cấp trong học kỳ tiếp theo; nếu không đạt điều kiện tổng cộng 3 lần, sinh viên sẽ mất tư cách nhận học bổng.
– Dành cho sinh viên trúng tuyển thông qua phương thức tuyển sinh Yonsei Hanmaeum trong kỳ tuyển sinh sớm.
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế Học bổng sinh viên quốc tế xuất sắc của Global Leaders College (글로벌인재학부 우수외국인장학금) – Hỗ trợ toàn bộ hoặc 50% học phí trong các học kỳ chính quy, tùy theo mức được xét cấp.
– Điều kiện duy trì: Hoàn thành ít nhất 15 tín chỉ mỗi học kỳ và đạt GPA từ 3.5 trở lên.
– Tuyển chọn trong số sinh viên trúng tuyển vào Global Leaders College theo diện tuyển sinh dành cho sinh viên quốc tế.
– Không cần đăng ký; trường tự xét tuyển chọn.
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế Học bổng sinh viên quốc tế xuất sắc của Underwood (언더우드 우수외국인 장학금) – Hỗ trợ toàn bộ hoặc 50% học phí trong các học kỳ chính quy.
– Điều kiện duy trì: Hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ trong học kỳ trước và đạt GPA từ 3.0 trở lên. Nếu không đáp ứng yêu cầu về tín chỉ hoặc GPA, sinh viên sẽ không được cấp học bổng trong học kỳ tiếp theo.
– Tuyển chọn trong số sinh viên trúng tuyển vào Underwood International College theo diện tuyển sinh dành cho sinh viên quốc tế.
– Không cần đăng ký; trường tự xét tuyển chọn.
Học bổng theo diện ưu đãi Học bổng ưu đãi cựu chiến binh (보훈장학금) – Miễn toàn bộ học phí, bao gồm phí nhập học, trong các học kỳ chính quy.
– Điều kiện duy trì: Điểm trung bình theo thang điểm phần trăm của học kỳ trước từ 70 trở lên. Nếu không đạt yêu cầu, học bổng sẽ không được cấp trong học kỳ tiếp theo.
– Dành cho người có công, con của người có công và cháu của người hoạt động độc lập đáp ứng các điều kiện theo Luật Đãi ngộ và Hỗ trợ Người có công của Hàn Quốc.
– Bắt buộc đăng ký: Nộp giấy chứng nhận miễn học phí đại học do cơ quan phụ trách vấn đề cựu chiến binh cấp cho Phòng Hỗ trợ Sinh viên thuộc Phòng Phúc lợi Sinh viên.
Học bổng theo diện hỗ trợ đặc biệt Học bổng hỗ trợ người đào thoát khỏi Triều Tiên (북한이탈주민 지원장학금) – Miễn toàn bộ học phí, bao gồm phí nhập học, trong các học kỳ chính quy.
– Hỗ trợ thêm học phí cho 3 tín chỉ học kỳ hè/đông và 200.000 KRW tiền sách vở mỗi học kỳ.
– Điều kiện duy trì: Điểm trung bình theo thang điểm phần trăm của học kỳ trước từ 70 trở lên. Đối với con của người đào thoát khỏi Triều Tiên, nếu không đạt yêu cầu một lần; đối với chính người đào thoát khỏi Triều Tiên, nếu không đạt yêu cầu liên tiếp hai lần, học bổng sẽ không được cấp trong học kỳ tiếp theo.
– Hỗ trợ toàn bộ học phí cho người đào thoát khỏi Triều Tiên đáp ứng điều kiện theo Luật Bảo vệ và Hỗ trợ Định cư Người đào thoát khỏi Triều Tiên.
– Bắt buộc đăng ký: Nộp giấy chứng nhận đối tượng được bảo vệ trong giáo dục do cơ quan hành chính quận/huyện có thẩm quyền cấp cho Phòng Hỗ trợ Sinh viên thuộc Phòng Phúc lợi Sinh viên.
Học bổng nội bộ trường Học bổng do đơn vị đào tạo phân bổ (Jinri và Jayu) – Jinri: Dành cho sinh viên có thành tích học tập tốt, hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ trong học kỳ trước và đạt GPA từ 2.50 trở lên, được đơn vị đào tạo đề cử.
– Jayu: Dành cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế, hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ trong học kỳ trước và đạt GPA từ 2.50 trở lên, được đơn vị đào tạo đề cử.
– Sinh viên đáp ứng điều kiện tối thiểu sẽ được từng trường/khoa trực thuộc tuyển chọn.
– Bắt buộc đăng ký học bổng vào cuối mỗi học kỳ để nhận hỗ trợ cho học kỳ tiếp theo; thời gian cụ thể được thông báo trên trang của bộ phận học bổng Yonsei.
– Chỉ có thể đăng ký từ học kỳ thứ hai của năm nhất.
– Sinh viên Global Leaders College cần xác nhận với đơn vị đào tạo của mình.
Học bổng nội bộ trường Học bổng kỳ thi tuyển dụng quốc gia (국가고시 장학금) – Hỗ trợ 1.000.000 KRW một lần. – Cấp một lần trong thời gian theo học cho sinh viên vượt qua kỳ thi tuyển dụng quốc gia, không phụ thuộc loại kỳ thi hoặc số lần thi.
– Bắt buộc đăng ký: Nộp bản gốc giấy chứng nhận đỗ hoặc giấy xác nhận kết quả thi cho Phòng Phát triển Nghề nghiệp thuộc Phòng Phúc lợi Sinh viên.
– Thông tin chi tiết được công bố trên hệ thống phát triển nghề nghiệp của sinh viên: https://career.yonsei.ac.kr
Học bổng nội bộ trường Học bổng làm việc (근로장학금) – Chi trả theo mức do Ủy ban Học bổng quy định cho sinh viên được bố trí làm việc tại các đơn vị trong trường.
– Sinh viên nhận học bổng phải làm việc 120 giờ trong học kỳ tại đơn vị được phân công.
– Dành cho sinh viên đang theo học, đã đăng ký học bổng làm việc trong trường và đạt GPA từ 1.4 trở lên trong học kỳ trước; được Trưởng Phòng Phúc lợi Sinh viên lựa chọn.
– Không áp dụng cho sinh viên thuộc các đơn vị Y khoa, Nha khoa và Điều dưỡng.
– Có thể đăng ký từ học kỳ thứ hai của năm nhất.
Học bổng nội bộ trường Học bổng vận động viên xuất sắc (우수선수 장학금) – Mức hỗ trợ do Chủ tịch Ủy ban Thể thao quy định. – Dành cho vận động viên có thành tích xuất sắc được Chủ tịch Ủy ban Thể thao đề cử.
– Không cần đăng ký; trường tự xét tuyển chọn.
Học bổng nội bộ trường Học bổng VSP (VSP장학금) – Hỗ trợ 80% học phí. – Dành cho sinh viên được cử đi theo chương trình Visiting Student Program và được Trưởng Phòng Quan hệ Quốc tế đề cử.
– Bắt buộc đăng ký thông qua bộ phận phụ trách quan hệ quốc tế của trường.
Học bổng nội bộ trường Học bổng phục vụ cộng đồng (봉사장학금) – Mức hỗ trợ do Trưởng Phòng Phúc lợi Sinh viên quy định. – Dành cho sinh viên tham gia Hội Sinh viên hoặc các tổ chức tự quản của sinh viên, đóng góp cho sự phát triển của trường thông qua hoạt động phục vụ cộng đồng và đạt GPA từ 1.75 trở lên trong học kỳ trước.
– Không áp dụng cho sinh viên thuộc các đơn vị Y khoa, Nha khoa và Điều dưỡng.
Học bổng nội bộ trường Học bổng Hòa bình (평화장학금) – Mức hỗ trợ do Tổng Biên tập phụ trách các đơn vị báo chí và truyền thông của trường quy định. – Dành cho sinh viên hoạt động tại các cơ quan báo chí của trường, được Tổng Biên tập đề cử và đạt GPA từ 2.00 trở lên trong học kỳ trước.
– Không áp dụng cho sinh viên thuộc các đơn vị Y khoa, Nha khoa và Điều dưỡng.
Học bổng nội bộ trường Học bổng từ quỹ tài trợ (기금장학금) – Mức hỗ trợ được chi trả từ quỹ học bổng, tùy theo mục đích của nhà tài trợ. – Được cấp dựa trên mục đích của quỹ học bổng do nhà tài trợ đóng góp.
Học bổng bên ngoài trường Học bổng ngoài trường (교외장학금) – Mức hỗ trợ theo quy định của quỹ học bổng, tổ chức hoặc cá nhân tài trợ. – Được cấp thông qua đề cử của trường hoặc theo chỉ định của quỹ học bổng, tổ chức hay cá nhân bên ngoài.
– Thông báo tuyển chọn được đăng định kỳ trên mục học bổng của trang web trường.

(https://www.yonsei.ac.kr/sc/292/subview.do)

             

                *Học bổng bậc sau đại học (Graduate Scholarships):

Loại học bổng Điều kiện xét tuyển Mức học bổng
Trợ lý sau đại học (Graduate Student Assistant) Sinh viên đang theo học, bao gồm cả sinh viên mới nhập học. Mức hỗ trợ nằm trong phạm vi học phí.
Chương trình tích hợp đại học – sau đại học (Integrated Undergraduate-and-Graduate Program) – Sinh viên thuộc chương trình tích hợp đại học – sau đại học.
– Điều kiện duy trì: GPA từ 3.3/4.3 trở lên trong học kỳ sau đại học liền trước.
Theo bảng của trường: Hỗ trợ toàn bộ phí nhập học và học phí; phần ghi chú kèm theo nêu học phí không bao gồm phí nhập học, áp dụng cho học kỳ chính quy.
Học bổng sinh viên Yonsei bậc đại học xuất sắc (Outstanding Yonsei Undergraduate Student Scholarship) – Sinh viên nhận Học bổng Yonsei dành cho sinh viên đại học xuất sắc và có nguyện vọng tiếp tục học sau đại học.
– Điều kiện duy trì: GPA từ 3.4/4.3 trở lên trong học kỳ sau đại học liền trước.
Hỗ trợ toàn bộ phí nhập học và học phí, chi phí sách vở và phí ký túc xá trong học kỳ chính quy.
Y2Y (Yonsei to Yonsei) Trong số ứng viên chuẩn bị học sau đại học tại Yonsei, tuyển chọn cựu sinh viên đại học Yonsei có thành tích xuất sắc và đáp ứng điều kiện đầu vào chương trình thạc sĩ hoặc chương trình tích hợp.

Ứng viên dự kiến học sau đại học là sinh viên nhập học chương trình sau đại học ngay khi tốt nghiệp chương trình đại học.

Hỗ trợ học phí, không bao gồm phí nhập học, trong 1–2 học kỳ chính quy.
Học bổng sinh viên Yonsei bậc sau đại học xuất sắc (Outstanding Yonsei Graduate Student Scholarship) – Nghiên cứu sinh tiến sĩ là công chức thuộc các cơ quan chính quyền trung ương, từ cấp nhân viên trở lên, và sinh viên mới của chương trình liên kết đáp ứng tiêu chuẩn tuyển sinh sau đại học.
– Điều kiện duy trì: GPA từ 3.4/4.3 trở lên trong học kỳ sau đại học liền trước.
Hỗ trợ phí nhập học và học phí trong học kỳ chính quy.
YGF (Yonsei Graduate Fellowship) Sinh viên xuất sắc theo học chương trình tiến sĩ hoặc chương trình tích hợp thạc sĩ – tiến sĩ. Thời gian hỗ trợ tối đa đến học kỳ thứ ba đối với chương trình tiến sĩ và học kỳ thứ năm đối với chương trình tích hợp. Hỗ trợ phí nhập học và học phí trong học kỳ chính quy; khoản khuyến khích nghiên cứu tối đa 7.500.000 KRW trong một năm, tương đương hai học kỳ liên tiếp.
Học bổng hỗ trợ tài chính (Need-based Fellowship) Sinh viên sau đại học có nhu cầu hỗ trợ tài chính do hoàn cảnh kinh tế. Mức hỗ trợ nằm trong phạm vi học phí.
Shin Dongwook Study Abroad Sinh viên quốc tế thuộc chương trình tiến sĩ đang trong học kỳ đăng ký nghiên cứu. 10.000.000 KRW mỗi năm.
Các học bổng khác (Others) Bao gồm Học bổng Quỹ Hợp tác, Học bổng Hoạt động Học thuật của Hội Sinh viên, Học bổng Hanmaeum dành cho người đào thoát khỏi Triều Tiên và các chương trình khác. Theo quy định của từng chương trình học bổng.

(https://www.yonsei.ac.kr/sc/292/subview.do)

         2. Kí túc xá:

Yonsei University có hệ thống ký túc xá tại các campus, cung cấp nhiều loại phòng và tiện ích cho sinh viên trong nước cũng như sinh viên quốc tế. Tùy theo chương trình học, sinh viên có thể đăng ký phòng tại khu ký túc xá phù hợp với địa điểm học tập của mình.

Tại Sinchon Campus, sinh viên quốc tế có thể đăng ký lưu trú tại các khu như SK Global House và International House.

SK Global House được đưa vào sử dụng từ năm 2010, có sức chứa khoảng 585 sinh viên, với phòng đơn và phòng đôi. Khu nhà có hệ thống an ninh, quầy lễ tân hoạt động 24 giờ và môi trường giao tiếp quốc tế, trong đó tiếng Anh được sử dụng phổ biến.

International House có sức chứa khoảng 232 sinh viên, chủ yếu là phòng đôi và có khu vực lưu trú phân chia theo giới tính. Ký túc xá tiếp nhận sinh viên quốc tế, sinh viên trao đổi, sinh viên chính quy và học viên Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc theo điều kiện đăng ký từng chương trình.

Các tiện ích tại SK Global House bao gồm:

  • Phòng học và phòng seminar.
  • Phòng máy tính, khu vực sử dụng máy in.
  • Phòng giặt và máy sấy.
  • Khu bếp dùng chung.
  • Phòng sinh hoạt chung và phòng âm nhạc.
  • Khu vực thương mại với cửa hàng tiện lợi, quán cà phê và các dịch vụ thiết yếu.

International House cũng có hệ thống tiện ích phục vụ sinh hoạt cơ bản. Sinh viên lưu trú tại đây có thể sử dụng một số cơ sở vật chất chung của SK Global House theo quy định của ký túc xá.

Chi phí ký túc xá tại Sinchon Campus được tính theo loại phòng và thời gian lưu trú. Theo thông báo dành cho chương trình mùa hè quốc tế năm 2026, phí lưu trú tại SK Global House trong 4 tuần là khoảng 1.120.000 KRW đối với phòng đơn và 728.000 KRW đối với phòng đôi. Với International House, phòng đôi có mức phí khoảng 644.000 KRW/4 tuần trong chương trình này.

Đây là mức phí của chương trình mùa hè, không phải mức phí áp dụng chung cho sinh viên chính quy trong cả học kỳ. Sinh viên đăng ký học dài hạn cần kiểm tra biểu phí theo từng kỳ và chương trình trên hệ thống ký túc xá của trường.

Tại International Campus, Yonsei triển khai mô hình Residential College (RC), kết hợp nơi ở với các hoạt động học tập, sinh hoạt cộng đồng và phát triển kỹ năng. Mô hình này tạo điều kiện để sinh viên tham gia các hoạt động giao lưu, làm việc nhóm và xây dựng mối quan hệ với bạn học trong môi trường quốc tế.

Tại Mirae Campus, trường có hệ thống ký túc xá với sức chứa khoảng 4.230 người theo số liệu công bố tháng 4/2026. Không gian lưu trú được thiết kế nhằm hỗ trợ sinh viên học tập và sinh hoạt trong khuôn viên, phù hợp với định hướng Residential College của cơ sở này.

Nhìn chung, ký túc xá của Yonsei mang đến môi trường sống thuận tiện, có hệ thống an ninh và nhiều tiện ích phục vụ học tập. Tuy nhiên, số lượng chỗ ở có giới hạn và việc phân phòng phụ thuộc vào điều kiện của từng chương trình. Sinh viên cần đăng ký trực tuyến đúng thời hạn, kiểm tra kết quả xét phòng và hoàn thành thanh toán theo hướng dẫn.

Lưu ý: Học phí và phí ký túc xá có thể thay đổi theo năm học, loại phòng và chương trình đào tạo. Các mức phí được nêu trên là số liệu tham khảo từ thông tin chính thức năm 2026; sinh viên nên kiểm tra thông báo mới nhất của Yonsei University trước khi lập kế hoạch tài chính.

 

 

_______________________________________________________________

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ – DU HỌC QUỐC TẾ CHÍ ĐẠT

📞 Hotline: 0964 599 736
📧 Email: chidat.education@gmail.com

📍 Cơ sở Long Thành: 35 Nguyễn Đình Chiểu, Khu Phước Hải, TT. Long Thành, Đồng Nai
(Lối vào cửa hàng GS25, lên tầng 2)

📍 Cơ sở TP.HCM: 143 Phạm Huy, Phường An Nhơn, TP.HCM

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo