ĐẠI HỌC SUNGKYUNKWAN (SUNGKYUNKWAN UNIVERSITY – SKKU)
Tên tiếng Anh: Sungkyunkwan University (SKKU)
Tên tiếng Hàn: 성균관대학교
Tên tiếng Việt: Đại học Sungkyunkwan
Loại hình: Đại học tư thục
Năm thành lập: 1398
Địa điểm: Seoul và Suwon, Hàn Quốc
Website chính thức: https://www.skku.edu/eng/
I. Tổng quan về Đại học Sungkyunkwan:

nkwan (Sungkyunkwan University – SKKU, 성균관대학교) là một trong những trường đại học có lịch sử lâu đời nhất Hàn Quốc, với nguồn gốc từ năm 1398. Trường kế thừa truyền thống giáo dục Nho học của Sungkyunkwan xưa, đồng thời phát triển thành đại học hiện đại với định hướng đào tạo và nghiên cứu đa ngành.
SKKU có hai cơ sở chính: cơ sở Khoa học Xã hội và Nhân văn tại Seoul, cùng cơ sở Khoa học Tự nhiên tại Suwon, tỉnh Gyeonggi. Hệ thống đào tạo của trường bao phủ nhiều lĩnh vực, từ nhân văn, khoa học xã hội, kinh tế, quản trị kinh doanh đến khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ thông tin, y dược và công nghệ sinh học.
Từ năm 1996, trường có mối quan hệ hợp tác chiến lược với Samsung, góp phần thúc đẩy hoạt động nghiên cứu, đổi mới công nghệ và kết nối giữa đào tạo đại học với doanh nghiệp.
Với triết lý giáo dục 수기치인 (修己治人 – Su-Gi-Chi-In), có thể hiểu là tu dưỡng bản thân để phụng sự và dẫn dắt xã hội, SKKU hướng đến việc đào tạo những cá nhân có năng lực chuyên môn, tư duy sáng tạo và trách nhiệm với cộng đồng.
II. Các chuyên ngành đào tạo và học phí:
SKKU đào tạo đa dạng ngành học thuộc các lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, kinh tế, kinh doanh, giáo dục, nghệ thuật, khoa học tự nhiên, kỹ thuật và công nghệ. Một số chương trình có định hướng quốc tế hoặc liên ngành, phù hợp với sinh viên muốn phát triển chuyên môn trong môi trường học thuật hiện đại.
Bảng dưới đây tổng hợp một số nhóm ngành và mức học phí tham khảo theo thông tin tuyển sinh năm 2026. Học phí được tính theo học kỳ, đơn vị KRW.
| Khối/Khoa | Ngành/Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí/học kỳ |
|---|---|---|
| Khoa học Xã hội và Nhân văn | Nhân văn, ngôn ngữ, văn học, lịch sử, triết học và các ngành khoa học xã hội | Khoảng 5.380.000 KRW |
| Kinh tế | Global Economics và các chương trình kinh tế liên quan | Khoảng 7.412.000 KRW |
| Quản trị Kinh doanh | Global Business Administration và các chương trình kinh doanh liên quan | Khoảng 8.264.000 KRW |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học, vật lý, hóa học, sinh học và các lĩnh vực khoa học tự nhiên | Khoảng 6.212.000 KRW |
| Kỹ thuật và Công nghệ | Kỹ thuật điện – điện tử, công nghệ, các ngành kỹ thuật và lĩnh vực liên quan | Khoảng 6.990.000 KRW |
Lưu ý: Đây là các mức học phí tham khảo, không phải biểu phí đầy đủ cho tất cả ngành học. Học phí thực tế phụ thuộc vào chương trình và kỳ tuyển sinh; một số mức có thể bao gồm phí nhập học. Sinh viên cần kiểm tra hướng dẫn tuyển sinh chính thức của ngành đăng ký trước khi lập kế hoạch tài chính.
Website tuyển sinh quốc tế: https://admission-global.skku.edu/
III. Hệ thống campus của Đại học Sungkyunkwan:
1. Humanities and Social Sciences Campus – Cơ sở Seoul:
Địa chỉ: 25-2, Sungkyunkwan-ro, Jongno-gu, Seoul, Hàn Quốc.
Cơ sở Seoul tập trung các đơn vị đào tạo thuộc lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn. Đây là nơi sinh viên có thể theo học các ngành liên quan đến ngôn ngữ, văn học, lịch sử, triết học, khoa học xã hội và những lĩnh vực học thuật liên quan.
Nằm tại Seoul, cơ sở này cũng tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận các hoạt động văn hóa, học thuật và môi trường doanh nghiệp tại thủ đô Hàn Quốc.

2. Natural Sciences Campus – Cơ sở Suwon:
Địa chỉ: 2066, Seobu-ro, Jangan-gu, Suwon-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.
Cơ sở Suwon tập trung các lĩnh vực khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ thông tin và những ngành học có định hướng nghiên cứu ứng dụng. Đây là cơ sở phù hợp với sinh viên theo đuổi các lĩnh vực như điện – điện tử, máy tính, kỹ thuật, khoa học sự sống và công nghệ sinh học.
Khi lựa chọn ngành học, sinh viên cần kiểm tra campus phụ trách chương trình để chủ động sắp xếp nơi ở, chi phí đi lại và kế hoạch sinh hoạt.
IV. Vì sao nên chọn Đại học Sungkyunkwan?

1. Truyền thống giáo dục lâu đời:
Có lịch sử từ năm 1398, SKKU kết hợp nền tảng giáo dục truyền thống với định hướng đào tạo và nghiên cứu hiện đại. Trường có hệ thống ngành học đa dạng, tạo điều kiện để sinh viên phát triển chuyên môn theo nhiều hướng khác nhau.
2. Môi trường đào tạo gắn với nghiên cứu và doanh nghiệp:
Mối quan hệ hợp tác chiến lược với Samsung từ năm 1996 góp phần tăng cường sự kết nối giữa trường đại học và doanh nghiệp. Đây là một lợi thế đáng chú ý đối với sinh viên quan tâm đến nghiên cứu, công nghệ và cơ hội phát triển nghề nghiệp.
3. Chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế:
SKKU có nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học và sinh viên đang theo học. Mức hỗ trợ phụ thuộc vào kết quả tuyển sinh, năng lực ngoại ngữ và thành tích học tập.
| Tên học bổng | Đối tượng và điều kiện xét tuyển | Mức hỗ trợ |
|---|---|---|
| Học bổng tuyển sinh (Admission Scholarship) | Tân sinh viên quốc tế có thành tích nổi bật trong quá trình xét tuyển. Không cần nộp hồ sơ riêng; xét tự động dựa trên kết quả tuyển sinh. | Miễn giảm 10–100% học phí, bao gồm phí nhập học, trong học kỳ đầu tiên. |
| Học bổng dành cho sinh viên có năng lực tiếng Hàn xuất sắc | Tân sinh viên quốc tế đáp ứng yêu cầu về trình độ tiếng Hàn thông qua TOPIK hoặc chương trình tiếng Hàn của SKKU Language Institute (SLI). | TOPIK 6 hoặc SLI cấp 6: 100% học phí. TOPIK 5, SLI cấp 5 hoặc hoàn thành chương trình tiếng Hàn dự bị theo quy định: 50% học phí trong học kỳ đầu tiên. |
| Học bổng dành cho sinh viên có năng lực tiếng Anh xuất sắc | Tân sinh viên quốc tế đạt IELTS 8.0 hoặc TOEFL iBT từ 110 điểm để xét mức cao nhất; IELTS 7.0 hoặc TOEFL iBT từ 95 điểm để xét mức tiếp theo. | IELTS 8.0 / TOEFL iBT 110 trở lên: 100% học phí. IELTS 7.0 / TOEFL iBT 95 trở lên: 50% học phí trong học kỳ đầu tiên. |
| Học bổng thành tích học tập (Merit-Based Scholarship) | Sinh viên từ học kỳ 2 đến học kỳ 8, được xét dựa trên thứ hạng điểm trung bình học kỳ trước. Cần tích lũy tối thiểu 12 tín chỉ (9 tín chỉ ở học kỳ 7 theo quy định) và không có điểm F. | Nhóm 6% đứng đầu: 70% học phí; từ 6% đến dưới 18%: 50%; từ 18% đến dưới 30%: 30%. |
| Samsung Global Sungkyun Scholarship for International Students | Tân sinh viên quốc tế có thành tích nổi bật, được đề cử dựa trên kết quả xét tuyển; có thể trải qua phỏng vấn. Sinh viên phải duy trì điều kiện về tín chỉ và GPA theo quy định để tiếp tục nhận học bổng. | Hỗ trợ học phí trong 4 năm (8 học kỳ), bao gồm phí nhập học; hỗ trợ sinh hoạt phí theo mức công bố, ưu tiên bố trí ký túc xá và miễn phí ký túc xá nếu được bố trí. Có chương trình cố vấn và tư vấn riêng. |
| SKKU Global Leader Scholarship – Type A | Tân sinh viên được đề cử dựa trên thành tích tuyển sinh và các tiêu chí về quốc tịch, đơn vị tuyển sinh. Đối tượng thuộc nhóm quốc gia và điều kiện cụ thể do trường quy định. | 50% học phí trong 4 năm (8 học kỳ), nếu đáp ứng điều kiện duy trì học bổng. |
| SKKU Global Leader Scholarship – Type B | Tân sinh viên có thành tích nổi bật trong các ngành STEM; ưu tiên người đạt giải Olympic Toán học, Khoa học, Tin học quốc tế hoặc các giải liên quan theo quy định. | 50% học phí trong 8 học kỳ, nếu đáp ứng điều kiện duy trì học bổng. |
| SKKU Global Leader Scholarship – Type C | Tân sinh viên có thành tích tuyển sinh nổi bật thuộc các ngành Global Business Administration, Global Economics và Global Biomedical Engineering. | 50% học phí trong 8 học kỳ; ưu tiên ký túc xá và miễn phí ký túc xá nếu được bố trí, theo quy định của chương trình. |
Lưu ý: Với các học bổng dài hạn, sinh viên phải đáp ứng yêu cầu về số tín chỉ và GPA để tiếp tục được nhận hỗ trợ. Theo nội dung trường cung cấp, điều kiện duy trì của Samsung Global Sungkyun Scholarship và SKKU Global Leader Scholarship có quy định riêng. Mức hỗ trợ và điều kiện xét tuyển cần được đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ.
| Tên học bổng | Đối tượng và điều kiện xét tuyển | Mức hỗ trợ |
|---|---|---|
| Admission Scholarship | Sinh viên quốc tế trúng tuyển vào các ngành thuộc khối Nhân văn, Khoa học xã hội hoặc Nghệ thuật. Học bổng được xét dựa trên kết quả tuyển sinh. | Miễn giảm 10%, 25%, 50%, 70% hoặc 100% phí nhập học và học phí học kỳ đầu tiên. |
| Merit-based Scholarship | Sinh viên quốc tế từ học kỳ thứ 2 trở đi, được đề cử dựa trên GPA của học kỳ trước. | GPA 4.5: miễn 50% học phí; GPA từ 4.2 đến dưới 4.5: 30%; GPA từ 3.8 đến dưới 4.2: 20%. |
| STEM Scholarship | Sinh viên quốc tế trúng tuyển vào các ngành Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật hoặc Y khoa, đáp ứng điều kiện của khoa và được giáo sư hướng dẫn tại SKKU đề cử. Cần liên hệ giáo sư hướng dẫn trước khi nộp hồ sơ. | Mức hỗ trợ tùy theo kết quả xét duyệt của từng khoa, tối đa 100% học phí. Nghiên cứu sinh tiến sĩ có thể được nhận thêm học bổng trong học kỳ đăng ký nghiên cứu. Học bổng ban đầu còn bao gồm 600.000 KRW hỗ trợ ổn định cuộc sống. |
Website học bổng chính thức: https://admission-global.skku.edu/eng/grad/scholarship_undergrad.html
V. Ký túc xá:

Đại học Sungkyunkwan có hệ thống ký túc xá tại cả hai cơ sở Seoul và Suwon, giúp sinh viên thuận tiện hơn trong việc học tập và sinh hoạt. Tên ký túc xá, loại phòng, chi phí và điều kiện đăng ký có thể khác nhau tùy cơ sở và chương trình học.
1. Ký túc xá tại Seoul:
Myeongnyunhaksa (명륜학사) là hệ thống ký túc xá tại cơ sở Seoul, gồm nhiều khu nhà như C-House, I-House, M-House, E-House, G-House và K-House.

Một số khu nhà được sử dụng cho sinh viên quốc tế. Sinh viên nên kiểm tra thông báo đăng ký để xác định khu nhà phù hợp với chương trình học và thời gian lưu trú.

2. Ký túc xá tại Suwon:
Bongnyonghaksa (봉룡학사) là hệ thống ký túc xá tại cơ sở Khoa học Tự nhiên ở Suwon. Các khu nhà gồm Ingwan (仁館), Uigwan (義館), Yegwan (禮館), Jigwan (智館) và Shingwan (信館).
Sinh viên học tại campus Suwon nên kiểm tra vị trí, loại phòng và điều kiện đăng ký của từng khu nhà trước khi lựa chọn.

3. Chi phí ký túc xá:
Theo tài liệu chương trình trao đổi và sinh viên thỉnh giảng năm 2026, mức phí tham khảo cho thời gian lưu trú khoảng 4 tháng như sau:
| Cơ sở | Ký túc xá | Chi phí tham khảo |
|---|---|---|
| Seoul | C-House | Khoảng 1.700 USD/4 tháng |
| Suwon | Shingwan | Khoảng 1.400 USD/4 tháng |
Lưu ý: Các mức phí trên được trích theo chương trình trao đổi/sinh viên thỉnh giảng, không phải biểu phí áp dụng chung cho tất cả sinh viên hệ chính quy. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo loại phòng, thời gian lưu trú và chương trình đăng ký. Bảo hiểm, sinh hoạt phí và các khoản cá nhân có thể được tính riêng.
4. Quy trình đăng ký ký túc xá:
- Theo dõi thông báo đăng ký ký túc xá trên website chính thức của trường.
- Kiểm tra thời hạn, điều kiện đăng ký và loại phòng được cung cấp cho chương trình của mình.
- Hoàn thành đăng ký, kiểm tra kết quả và thanh toán theo hướng dẫn.
- Xác nhận thông tin nhận phòng và chuẩn bị các giấy tờ cần thiết.
Số lượng chỗ ở có hạn, vì vậy sinh viên nên đăng ký trong thời gian quy định và không nên mặc định rằng mọi hồ sơ đều được bố trí ký túc xá.
5. Thông tin và đường dẫn chính thức:
- Website Đại học Sungkyunkwan: https://www.skku.edu/eng/
- Cổng tuyển sinh quốc tế: https://admission-global.skku.edu/
- Thông tin học bổng bậc đại học: https://admission-global.skku.edu/eng/grad/scholarship_undergrad.html
- Ký túc xá cơ sở Seoul: https://dorm.skku.edu/dorm_seoul_eng/
- Ký túc xá cơ sở Suwon: https://dorm.skku.edu/dorm_suwon_eng/
Trước khi nộp hồ sơ, sinh viên nên đối chiếu thông tin về ngành học, học phí, học bổng và ký túc xá với hướng dẫn tuyển sinh chính thức của SKKU cho đúng kỳ nhập học.
