ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN (PUSAN NATIONAL UNIVERSITY – PNU)
Tên tiếng Anh: Pusan National University (PNU)
Tên tiếng Hàn: 부산대학교
Tên tiếng Việt: Đại học Quốc gia Pusan
Loại hình: Đại học quốc lập
Năm thành lập: 15/5/1946
Địa điểm: Busan, Yangsan, Miryang và Ami, Hàn Quốc
Khẩu hiệu: Truth, Freedom, Service (Chân lý – Tự do – Phụng sự)
Website chính thức: https://www.pusan.ac.kr/
I. Tổng quan về Đại học Quốc gia Pusan:

Đại học Quốc gia Pusan (Pusan National University – PNU, 부산대학교) được thành lập ngày 15 tháng 5 năm 1946, là trường đại học quốc gia đầu tiên của Hàn Quốc. Trường ra đời nhờ sự đóng góp của người dân địa phương trong giai đoạn đầu sau khi Hàn Quốc giành độc lập, với mục tiêu phát triển nguồn nhân lực phục vụ đất nước.
Từ một cơ sở giáo dục ban đầu chỉ có hai khoa Nhân văn và Thủy sản, PNU đã phát triển thành trường đại học tổng hợp định hướng nghiên cứu, đào tạo nhiều lĩnh vực từ nhân văn, khoa học xã hội, kinh tế, khoa học tự nhiên đến kỹ thuật, y dược và công nghệ.
Theo thông tin lịch sử chính thức của trường, PNU có 15 trường đại học trực thuộc (colleges), một đơn vị đào tạo độc lập và hệ thống các trường sau đại học. Năm 2026, trường kỷ niệm 80 năm thành lập.
Với triết lý giáo dục “Chân lý – Tự do – Phụng sự”, PNU hướng đến việc đào tạo nhân lực có kiến thức chuyên môn, tư duy sáng tạo và tinh thần đóng góp cho cộng đồng. Trường có bốn cơ sở chính tại Busan, Yangsan, Miryang và Ami, với các đơn vị đào tạo được phân bố theo định hướng chuyên môn.
II. Các chuyên ngành đào tạo và học phí:
PNU đào tạo đa dạng ngành học thuộc các lĩnh vực nhân văn, khoa học xã hội, kinh tế, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, nghệ thuật, điều dưỡng và khoa học sự sống.
Bảng dưới đây tổng hợp các nhóm ngành và học phí tham khảo theo hướng dẫn tuyển sinh quốc tế bậc đại học kỳ xuân năm 2026 của trường.
| Khối/Khoa | Ngành/Chuyên ngành | Học phí/học kỳ |
|---|---|---|
| Khối Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc; Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc; Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản; Ngôn ngữ và Văn học Anh; Ngôn ngữ và Văn học Pháp; Ngôn ngữ và Văn học Đức; Ngôn ngữ và Văn học Nga; Lịch sử; Triết học; Khảo cổ học; Ngôn ngữ và Thông tin; Văn học Hàn Quốc bằng Hán văn | 2.069.000 KRW |
| Khối Khoa học Xã hội | Hành chính công; Khoa học Chính trị và Ngoại giao; Xã hội học | 2.069.000 KRW |
| Khối Khoa học Xã hội | Phúc lợi xã hội; Tâm lý học; Thư viện, Lưu trữ và Khoa học Thông tin; Truyền thông | 2.196.000 KRW |
| Khối Khoa học Tự nhiên | Toán học; Thống kê; Vật lý; Hóa học; Sinh học; Vi sinh học; Sinh học phân tử; Khoa học Địa chất và Môi trường; Khoa học Khí quyển và Môi trường; Hải dương học | 2.705.000 KRW |
| Khối Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí; Kỹ thuật Kiến trúc; Kỹ thuật Xây dựng; Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ; Kỹ thuật Điện; Kỹ thuật Điện tử; Kỹ thuật Máy tính; Kỹ thuật Hóa học; Kỹ thuật Vật liệu; Kỹ thuật Công nghiệp; Kỹ thuật Môi trường; Kỹ thuật Đô thị; Kỹ thuật Hệ thống và các lĩnh vực kỹ thuật liên quan | 2.932.000 KRW |
| Khối Kinh tế và Thương mại Quốc tế | Kinh tế học; Thương mại Quốc tế | 2.069.000 KRW |
| Khối Quản trị Kinh doanh | Quản trị Kinh doanh và các chuyên ngành thuộc lĩnh vực kinh doanh | 2.069.000 KRW |
| Khối Sinh thái Nhân văn | Khoa học Thực phẩm và Dinh dưỡng; Thiết kế Nội thất và Môi trường; May mặc và Dệt may; Phát triển Trẻ em và Gia đình | 2.705.000 KRW |
| Khối Nghệ thuật | Âm nhạc; Âm nhạc Hàn Quốc | 3.197.000 KRW |
| Khối Nghệ thuật | Mỹ thuật; Nghệ thuật Tạo hình; Múa; Thiết kế; Văn hóa Nghệ thuật và Hình ảnh | 2.867.000 KRW |
| Khối Điều dưỡng | Điều dưỡng | 2.705.000 KRW |
| Khối Tài nguyên Thiên nhiên và Khoa học Sự sống | Kinh tế Thực phẩm và Tài nguyên | 2.069.000 KRW |
| Khối Tài nguyên Thiên nhiên và Khoa học Sự sống | Khoa học Cây trồng; Khoa học Làm vườn; Khoa học Động vật; Khoa học và Công nghệ Thực phẩm; Khoa học Sự sống và Hóa sinh Môi trường; Khoa học Vật liệu Sinh học | 2.705.000 KRW |
| Khối Tài nguyên Thiên nhiên và Khoa học Sự sống | Kỹ thuật Máy móc Công nghiệp Sinh học; Kỹ thuật Công nghệ Thông tin Ứng dụng; Năng lượng Môi trường Sinh học; Kiến trúc Cảnh quan | 2.932.000 KRW |
| Khối Kỹ thuật Thông tin và Y sinh | Kỹ thuật Thông tin; Kỹ thuật Y sinh; Công nghệ Thông tin; Công nghệ Sinh học – Y sinh và các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ tích hợp | 2.932.000 KRW |
| University College | Global Open Major Division – chương trình ngành học mở | 2.500.000 KRW |
| University College | School of Trans-disciplinary Engineering Division – chương trình Kỹ thuật liên ngành | 2.932.000 KRW |
Lưu ý: Học phí trên được tính theo học kỳ, đơn vị KRW. Mức phí có thể thay đổi theo năm tuyển sinh và chương trình đào tạo. Các khoản phí nhập học hoặc chi phí khác không được cộng riêng vào bảng này.
III. Hệ thống campus của Đại học Quốc gia Pusan:
1. Busan Campus – Cơ sở chính:
Địa chỉ: 2, Busandaehak-ro 63beon-gil, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc.
Busan Campus là cơ sở chính của PNU, tập trung nhiều đơn vị đào tạo và hoạt động học thuật của trường. Khuôn viên có hệ thống giảng đường, phòng nghiên cứu, thư viện, khu sinh viên và các tiện ích phục vụ đời sống đại học.
2. Yangsan Campus – Cơ sở Y tế và Khoa học sự sống:
Yangsan Campus nằm tại thành phố Yangsan, tỉnh Gyeongsangnam-do. Đây là nơi đặt một số đơn vị đào tạo chuyên biệt, trong đó có Khối Điều dưỡng và Khối Kỹ thuật Hội tụ Y sinh.
Cơ sở này gắn với hệ thống đào tạo, nghiên cứu và các hoạt động chuyên môn trong lĩnh vực y tế, y sinh và khoa học sự sống.

3. Miryang Campus – Cơ sở Tài nguyên thiên nhiên và Khoa học sự sống:
Địa chỉ: 1268-50, Samnangjin-ro, Samnangjin-eup, Miryang-si, Gyeongsangnam-do, Hàn Quốc.
Miryang Campus tập trung các ngành thuộc Khối Tài nguyên Thiên nhiên và Khoa học Sự sống, bao gồm khoa học cây trồng, khoa học làm vườn, khoa học động vật, công nghệ thực phẩm, kỹ thuật công nghiệp sinh học và các lĩnh vực liên quan.
Cơ sở phục vụ hoạt động giảng dạy và nghiên cứu chuyên ngành trong lĩnh vực nông nghiệp, tài nguyên sinh học và công nghệ sinh học.

4. Ami Campus – Cơ sở Y tế:
Ami Campus nằm tại Busan, gắn với các hoạt động đào tạo, điều trị và nghiên cứu y khoa của PNU. Cơ sở này thuộc hệ thống các địa điểm chuyên môn của trường, phục vụ hoạt động học thuật và nghiên cứu trong lĩnh vực sức khỏe.
Bốn cơ sở của PNU không chỉ phân bố theo địa lý mà còn gắn với các đơn vị đào tạo chuyên biệt. Vì vậy, sinh viên nên kiểm tra địa điểm học của ngành mình đăng ký trước khi lựa chọn chỗ ở và lập kế hoạch sinh hoạt.

IV. Vì sao nên chọn Đại học Quốc gia Pusan?
1. Trường đại học quốc gia lâu đời và có uy tín tại Hàn Quốc:
Được thành lập năm 1946, PNU là trường đại học quốc gia đầu tiên của Hàn Quốc. Qua nhiều thập kỷ phát triển, trường trở thành một cơ sở giáo dục đại học tổng hợp với truyền thống đào tạo và nghiên cứu lâu đời. Năm 2026 đánh dấu cột mốc 80 năm thành lập của trường.
2. Quy mô đào tạo đa dạng, nhiều lựa chọn ngành học:
PNU đào tạo các lĩnh vực từ nhân văn, khoa học xã hội, kinh tế, quản trị kinh doanh, khoa học tự nhiên, kỹ thuật đến nghệ thuật, điều dưỡng và khoa học sự sống. Hệ thống ngành học rộng giúp sinh viên có nhiều lựa chọn phù hợp với định hướng nghề nghiệp.
3. Chính sách học bổng cho sinh viên:
3.1. Học bổng bậc đại học:
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học và chuyển tiếp:
| Đối tượng | Điều kiện xét học bổng | Mức học bổng | Thời gian hưởng |
|---|---|---|---|
| Sinh viên mới nhập học và chuyển tiếp | Đạt TOPIK cấp 6 | Miễn toàn bộ học phí | Học kỳ đầu tiên |
| Sinh viên mới nhập học và chuyển tiếp | Đạt TOPIK cấp 5 | Miễn toàn bộ học phí loại II | Học kỳ đầu tiên |
| Sinh viên mới nhập học và chuyển tiếp | Đạt TOPIK cấp 4 | Miễn toàn bộ học phí loại I | Học kỳ đầu tiên |
| Sinh viên trúng tuyển theo diện tuyển sinh đặc biệt tại địa phương | Có thành tích đầu vào xuất sắc | Miễn toàn bộ học phí | Có thể tiếp tục nhận học bổng tùy theo xếp loại |
Quy trình xét học bổng:
-
Không cần nộp đơn riêng; nhà trường xét dựa trên hồ sơ tuyển sinh.
-
Học bổng được khấu trừ trực tiếp vào học phí.
-
Mức học bổng có thể thay đổi theo quy định của trường.
Học bổng thành tích học tập dành cho sinh viên đang theo học:
| Đối tượng | Điều kiện xét học bổng | Mức học bổng | Thời gian hưởng |
|---|---|---|---|
| Sinh viên thuộc Khoa Quốc tế (Department of Global Studies – DGS) hoặc được Trưởng Văn phòng Quan hệ Quốc tế công nhận | Đạt TOPIK cấp 4 trở lên hoặc có chứng chỉ tiếng Anh đạt yêu cầu; đồng thời có thành tích học tập xuất sắc | Miễn toàn bộ học phí; miễn toàn bộ học phí loại II; miễn 50% học phí loại II; hoặc miễn toàn bộ học phí loại I | Học kỳ được xét |
| Sinh viên quốc tế thuộc các nhóm khác | Đạt TOPIK cấp 4 trở lên và có thành tích học tập xuất sắc | Mức học bổng được xét theo thành tích và nhóm ngành | Học kỳ được xét |
Các chứng chỉ tiếng Anh được chấp nhận theo nội dung cung cấp:
| Chứng chỉ | Điểm yêu cầu |
|---|---|
| TOEFL PBT | Từ 550 |
| TOEFL CBT | Từ 210 |
| TOEFL iBT | Từ 80 |
| IELTS | Từ 5.5 |
| TOEIC | Từ 675 |
| New TEPS | Từ 326 |
Điều kiện và lưu ý:
-
Sinh viên được xét dựa trên thành tích học tập của học kỳ trước và phải đáp ứng tiêu chuẩn của từng nhóm ngành.
-
Không cần nộp đơn riêng; học bổng được khấu trừ trực tiếp vào học phí.
-
Có thể không đủ điều kiện nhận học bổng nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
-
GPA học kỳ trước dưới 2.5/4.5.
-
Đã được học bổng khác chi trả toàn bộ học phí.
-
Đã vượt quá thời gian học tối đa theo quy định.
-
Không đạt tối thiểu 12 tín chỉ mỗi học kỳ, ngoại trừ trường hợp đã hoàn thành từ 7 học kỳ trở lên.
-
Vi phạm kỷ luật hoặc không đáp ứng các điều kiện xét học bổng khác của trường.
-
3.2. Học bổng năng lực tiếng Hàn TOPIK dành cho sinh viên đang theo học:
| TOPIK khi nhập học | Thành tích TOPIK đạt được sau khi nhập học | Mức học bổng |
|---|---|---|
| Cấp 0, 1, 2 hoặc 3 | Đạt TOPIK cấp 4 trở lên | 400.000 KRW |
| Cấp 4 | Đạt TOPIK cấp 5 trở lên | 400.000 KRW |
| Cấp 5 | Đạt TOPIK cấp 6 | 400.000 KRW |
-
Số lần nhận: Tối đa 3 lần theo các điều kiện nâng cấp TOPIK được quy định.
-
Điều kiện: GPA đạt tối thiểu 2.5/4.5; đáp ứng yêu cầu về số tín chỉ và các điều kiện liên quan.
-
Thủ tục: Nộp bản sao phiếu điểm TOPIK chính thức từ cấp 4 trở lên tại Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế, tầng 1 tòa nhà chính.
-
Hình thức chi trả: Chuyển khoản vào tài khoản ngân hàng chính chủ đã đăng ký trên hệ thống hỗ trợ sinh viên của trường.
-
Thời gian hưởng: Học kỳ được xét.
3.3. Học bổng bậc sau đại học:
Học bổng dành cho sinh viên mới nhập học:
| Đối tượng | Điều kiện xét học bổng | Mức học bổng | Thời gian hưởng |
|---|---|---|---|
| Sinh viên tốt nghiệp Pusan National University và tiếp tục học thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại trường | Đáp ứng điều kiện tuyển sinh tương ứng | Miễn toàn bộ học phí loại II | Học kỳ đầu tiên |
| Sinh viên mới nhập học có năng lực ngoại ngữ đạt yêu cầu | TOPIK cấp 4 trở lên hoặc chứng chỉ tiếng Anh đạt tiêu chuẩn của trường | Miễn 50% học phí loại II | Theo quy định áp dụng |
Các chứng chỉ tiếng Anh được chấp nhận theo nội dung cung cấp:
| Chứng chỉ | Điểm yêu cầu |
|---|---|
| TOEFL PBT | Từ 550 |
| TOEFL CBT | Từ 210 |
| TOEFL iBT | Từ 80 |
| IELTS | Từ 5.5 |
| TEPS | Từ 600 |
| New TEPS | Từ 326 |
| TOEIC | Từ 675 |
Quy trình xét học bổng:
-
Không cần nộp đơn riêng; nhà trường xét dựa trên hồ sơ nhập học.
-
Học bổng được khấu trừ trực tiếp vào học phí.
-
Mức học bổng có thể thay đổi theo quy định của trường.
Học bổng thành tích học tập dành cho sinh viên sau đại học đang theo học:
| Đối tượng | Điều kiện xét học bổng | Mức học bổng | Thời gian hưởng |
|---|---|---|---|
| Sinh viên sau đại học đang theo học | Có thành tích học tập xuất sắc và GPA học kỳ trước đạt từ 3.7 trở lên | Miễn 50% học phí loại II | Học kỳ được xét |
Điều kiện và lưu ý:
-
Không cần nộp đơn riêng.
-
Học bổng được khấu trừ trực tiếp vào học phí.
-
Mức hỗ trợ có thể thay đổi tùy theo ngân sách học bổng.
-
Một số ngưỡng GPA tối thiểu để đủ điều kiện xét:
-
Chương trình sau đại học thông thường: GPA từ 3.0/4.5.
-
Các ngành Y khoa, Nha khoa và Y học cổ truyền thuộc những trường chuyên môn tương ứng: GPA từ 2.5/4.5.
-
Ngành Luật thuộc Trường Luật: GPA từ 2.3/4.3.
-
-
Sinh viên có thể bị loại khỏi diện xét nếu đã được học bổng khác chi trả toàn bộ học phí, bị xử lý kỷ luật, vượt thời gian học tối đa hoặc không đáp ứng các điều kiện khác.
V. Ký túc xá:
Pusan National University cung cấp hệ thống ký túc xá tại các cơ sở Busan, Miryang và Yangsan, tạo điều kiện cho sinh viên sinh hoạt và học tập trong môi trường thuận tiện. Ký túc xá được trang bị các tiện nghi cơ bản, đồng thời có nhà ăn, phòng tự học, khu giặt ủi và khu sinh hoạt chung tùy theo từng tòa nhà.
1. Loại phòng và tiện nghi:
| Cơ sở | Ký túc xá | Đối tượng | Loại phòng |
|---|---|---|---|
| Busan | Jilli Hall (진리관) | Nam | Phòng đơn |
| Busan | Woongbee Hall (웅비관) | Nam | Phòng đôi |
| Busan | Jayoo Hall (자유관) | Nữ | Phòng đôi |
| Miryang | Bima Hall (비마관) | Nam | Phòng đôi; mỗi căn hộ gồm 3 phòng ngủ, 6 người ở |
| Miryang | Maehwa Hall (매화관) | Nữ | Phòng đôi |
| Yangsan | Haengrim Hall (행림관) | Nam và nữ theo khu vực phân chia | Phòng đôi |
| Yangsan | Jiheng Hall (지행관) | Nam và nữ theo khu vực phân chia | Phòng đôi |
Tiện nghi và dịch vụ:
- Phòng ở được trang bị giường, bàn học, ghế, tủ quần áo và kệ sách; một số tòa nhà có phòng tắm và nhà vệ sinh riêng.
- Khu vực chung có thể bao gồm phòng máy tính, phòng tự học, phòng sinh hoạt, phòng tập thể dục, nhà ăn, phòng giặt và ủi.
- Một số tòa nhà có cửa hàng tiện lợi hoặc khu vực phục vụ các nhu cầu sinh hoạt khác.
- Sinh viên cần tự chuẩn bị chăn, gối và các vật dụng ngủ cá nhân; nhà trường có hướng dẫn riêng về vật dụng được cung cấp khi nhận phòng.
2. Chi phí ký túc xá:
Chi phí phụ thuộc vào cơ sở, loại phòng và gói ăn uống đăng ký. Theo tài liệu tuyển sinh quốc tế của PNU năm 2026, mức phí tham khảo tại cơ sở Busan trong học kỳ mùa xuân như sau:
| Ký túc xá | Loại phòng | Chi phí tham khảo/học kỳ |
|---|---|---|
| Jayoo Hall | Phòng đôi nữ | Khoảng 1.642.500–2.192.220 KRW |
| Woongbee Hall | Phòng đôi nam | Khoảng 1.841.100–2.096.460 KRW |
| Jilli Hall | Phòng đơn nam | Khoảng 1.711.140–2.401.980 KRW |
Mức phí trên đã bao gồm phí quản lý và tiền ăn theo gói tương ứng. Các mức giá được trích từ tài liệu tuyển sinh năm 2026 và có thể thay đổi theo học kỳ, vì vậy sinh viên cần kiểm tra thông báo mới nhất trước khi đăng ký.
3. Quy trình đăng ký ký túc xá:
- Theo dõi thông báo tuyển sinh ký túc xá trên website Văn phòng Quan hệ Quốc tế PNU.
- Đăng ký trực tuyến trong thời gian quy định.
- Kiểm tra kết quả xét tuyển, thanh toán phí ký túc xá và nộp các giấy tờ sức khỏe theo yêu cầu.
- Xác nhận phân phòng, đăng ký bạn cùng phòng nếu có nhu cầu và tham gia chương trình hướng dẫn nội quy ký túc xá.
Sinh viên phải đăng ký theo từng học kỳ. Việc được nhận vào ký túc xá không được đảm bảo tuyệt đối vì số lượng chỗ ở có hạn. PNU cũng yêu cầu sinh viên quốc tế nộp giấy chứng nhận kiểm tra lao và giấy chứng nhận tiêm vắc-xin sởi đủ hai mũi theo hướng dẫn áp dụng cho kỳ nhập học tương ứng.
4. Thông tin và đường dẫn chính thức:
- Trang thông tin ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế: https://international.pusan.ac.kr/international/15217/subview.do
- Website Ký túc xá PNU: https://dorm.pusan.ac.kr/
- Hướng dẫn đăng ký ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế kỳ mùa thu 2026: https://international.pusan.ac.kr/bbs/international/2081/1507309/download.do
- Thông tin tuyển sinh và đời sống sinh viên quốc tế: https://international.pusan.ac.kr/
