ĐẠI HỌC KOREA – KOREA UNIVERSITY (KU)

ĐẠI HỌC KOREA – KOREA UNIVERSITY (고려대학교)

Tên tiếng Hàn: 고려대학교

Tên tiếng Anh: Korea University

Năm thành lập: 1905

Loại hình: Đại học tư thục

Địa chỉ cơ sở Seoul: 145 Anam-ro, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc

Website chính thức: https://www.korea.edu/

 

I. Tổng quan về Đại học Korea:

Đại học Korea (Korea University) là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và có uy tín tại Hàn Quốc. Trường được thành lập vào ngày 5/4/1905 với tên gọi ban đầu là Bosung College, mang sứ mệnh phát triển giáo dục và đào tạo nhân tài cho đất nước. Năm 1946, trường chính thức được nâng cấp thành đại học và đổi tên thành Korea University.

Trải qua hơn một thế kỷ phát triển, Korea University đã xây dựng hệ thống đào tạo đa ngành, bao gồm kinh doanh, nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ thông tin, y tế và nghiên cứu quốc tế. Trường cũng mở rộng mạng lưới hợp tác học thuật với các trường đại học và tổ chức tại nhiều quốc gia trên thế giới.

Với môi trường học tập có tính cạnh tranh cao, hệ thống nghiên cứu phát triển và nhiều cơ hội giao lưu quốc tế, Korea University là lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên mong muốn theo đuổi chương trình đại học hoặc sau đại học tại Hàn Quốc.

II. Các chuyên ngành đào tạo và học phí:

Korea University đào tạo nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là các nhóm ngành tiêu biểu dành cho sinh viên bậc đại học.

Khoa/Trường Ngành đào tạo tiêu biểu
Trường Kinh doanh Quản trị kinh doanh
Khoa Nhân văn Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc, Triết học, Lịch sử Hàn Quốc, Lịch sử, Xã hội học, Ngôn ngữ và văn học Anh, Trung, Nhật, Đức, Pháp, Nga, Tây Ban Nha và Ngôn ngữ học
Khoa Khoa học Chính trị và Kinh tế Khoa học chính trị và quan hệ quốc tế, Kinh tế học, Thống kê, Hành chính công
Khoa Khoa học Tự nhiên Toán học, Vật lý, Hóa học, Khoa học Trái đất và Môi trường
Khoa Kỹ thuật Kỹ thuật hóa học và sinh học, Kỹ thuật vật liệu, Kỹ thuật xây dựng – môi trường – kiến trúc, Cơ khí, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật bán dẫn, Kỹ thuật năng lượng
Khoa Khoa học Sự sống và Công nghệ sinh học Khoa học sự sống, Công nghệ sinh học, Khoa học và công nghệ thực phẩm, Khoa học môi trường và sinh thái
Khoa Tin học Khoa học máy tính, Khoa học dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo
Khoa Giáo dục Giáo dục học, Sư phạm tiếng Hàn, Sư phạm tiếng Anh, Sư phạm Toán, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục thể chất và các chuyên ngành sư phạm khác
Khoa Y Y khoa
Khoa Điều dưỡng Điều dưỡng
Khoa Khoa học Sức khỏe Kỹ thuật y sinh, Khoa học hệ thống sinh học và y sinh, Chính sách và quản lý y tế, Khoa học sức khỏe và môi trường
Khoa Nghệ thuật và Thiết kế Nghệ thuật và thiết kế
Khoa Nghiên cứu Quốc tế Nghiên cứu quốc tế, Nghiên cứu Hàn Quốc toàn cầu
Khoa Truyền thông và Báo chí Truyền thông, Giải trí toàn cầu
Các chương trình liên ngành Nghiên cứu liên ngành, An ninh thông minh, Tâm lý học, Chương trình ngành học mở

Lưu ý: Danh sách trên là các ngành tiêu biểu, không thay thế danh mục tuyển sinh đầy đủ. Ngành được phép đăng ký có thể khác nhau theo kỳ tuyển sinh và diện tuyển sinh quốc tế.

Học phí bậc đại học:

Theo thông tin học phí dành cho sinh viên quốc tế của Korea University, mức phí tham khảo cho năm học 2026 như sau:

Nhóm ngành Học phí tham khảo/học kỳ
Nhân văn và Khoa học Xã hội Khoảng 5.800.000 KRW
Khoa học Tự nhiên Khoảng 6.700.000 KRW
Kỹ thuật Khoảng 7.700.000 KRW
Nghệ thuật Khoảng 7.800.000 KRW
Khoa Nghiên cứu Liên ngành Khoảng 7.700.000 KRW
Chương trình Global Open Major Khoảng 7.700.000 KRW
University College Khoảng 7.700.000 KRW

Ngoài học phí, trường có thể thu một số khoản phí phụ trợ khoảng 30.000 KRW theo bảng phí tham khảo.

Lưu ý: Đây là mức học phí ước tính theo học kỳ trong năm học 2026, có thể thay đổi theo ngành học và quy định của trường. Học phí ngành Y và các chương trình chuyên biệt cần được kiểm tra riêng theo thông báo tuyển sinh tương ứng.

III. Hệ thống cơ sở đào tạo:

Korea University có hai cơ sở đại học chính là Seoul Campus và Sejong Campus.

1. Seoul Campus:

Seoul Campus nằm tại quận Seongbuk, thủ đô Seoul, là cơ sở chính của trường. Khuôn viên có hệ thống giảng đường, thư viện, phòng nghiên cứu, khu thể thao, ký túc xá và các tiện ích phục vụ đời sống sinh viên.

Cơ sở Seoul tập trung nhiều khoa đào tạo thuộc các lĩnh vực kinh doanh, nhân văn, khoa học xã hội, kỹ thuật, khoa học tự nhiên, y tế, truyền thông và nghiên cứu quốc tế. Vị trí tại Seoul cũng tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận các hoạt động văn hóa, hội thảo học thuật, doanh nghiệp và cơ hội thực tập.

2. Sejong Campus:

Sejong Campus tọa lạc tại thành phố Sejong, là cơ sở đào tạo riêng với các chương trình và định hướng học thuật của trường. Sinh viên cần kiểm tra danh mục ngành và điều kiện tuyển sinh của từng cơ sở trước khi nộp hồ sơ, vì ngành học tại Seoul Campus và Sejong Campus không hoàn toàn giống nhau.

 

IV. Vì sao nên lựa chọn Đại học Korea?

1. Lịch sử lâu đời và uy tín học thuật:

Được thành lập năm 1905, Korea University có bề dày lịch sử và truyền thống đào tạo lâu đời tại Hàn Quốc. Trường phát triển nhiều lĩnh vực học thuật, từ khoa học xã hội và kinh doanh đến kỹ thuật, công nghệ và khoa học sức khỏe.

2. Chương trình đào tạo đa dạng:

Sinh viên có thể lựa chọn nhiều ngành học phù hợp với định hướng nghề nghiệp, bao gồm quản trị kinh doanh, kinh tế, truyền thông, quan hệ quốc tế, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và công nghệ sinh học.

3. Cơ hội giao lưu quốc tế:

Korea University có mạng lưới hợp tác học thuật quốc tế rộng, tạo điều kiện cho các hoạt động trao đổi sinh viên, hợp tác nghiên cứu và giao lưu văn hóa. Sinh viên có thể tìm hiểu thêm về các chương trình quốc tế thông qua Văn phòng Quan hệ Quốc tế của trường.

V. Học bổng dành cho sinh viên quốc tế:

Korea University có nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học và sinh viên đang theo học. Học bổng được xét dựa trên kết quả tuyển sinh, thành tích học tập hoặc điều kiện cụ thể của từng chương trình.

1. Học bổng dành cho sinh viên mới nhập học:

Tên học bổng Đối tượng/điều kiện xét tuyển Mức hỗ trợ Thời gian hưởng
Anam Global Scholarship Sinh viên năm nhất có thành tích tuyển sinh xuất sắc Miễn 100% học phí 8 học kỳ
Global Leader Scholarship A Sinh viên có kết quả tuyển sinh xuất sắc Miễn 100% học phí Sinh viên năm nhất: 4 học kỳ; sinh viên chuyển tiếp: 2 học kỳ
Global Leader Scholarship B Sinh viên có kết quả tuyển sinh xuất sắc Miễn 50% học phí Sinh viên năm nhất: 4 học kỳ; sinh viên chuyển tiếp: 2 học kỳ
KU Global Friends Scholarship Sinh viên đến từ châu Phi, Nam Mỹ hoặc các quốc gia đang phát triển Miễn 100% học phí Sinh viên năm nhất: 4 học kỳ; sinh viên chuyển tiếp: 2 học kỳ
KU STEM Scholarship Sinh viên nộp hồ sơ minh chứng thành tích nổi bật trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) Miễn 100% học phí Sinh viên năm nhất: 4 học kỳ; sinh viên chuyển tiếp: 2 học kỳ
Challenge Scholarship C Sinh viên hoàn thành chương trình tiếng Hàn chính quy cấp 5 trở lên tại Trung tâm Ngôn ngữ Hàn Quốc của Korea University, cơ sở Seoul TOPIK/trình độ hoàn thành cấp 5: 300.000 KRW; cấp 6: 500.000 KRW Trao một lần trong học kỳ đầu tiên
Bright Futures Scholarship (B) Sinh viên được lựa chọn nhận học bổng quốc gia tại nước sở tại 1.000.000 KRW/học kỳ Sinh viên năm nhất: tối đa 8 học kỳ; sinh viên chuyển tiếp: tối đa 4 học kỳ

Điều kiện duy trì học bổng:

Học bổng Điều kiện duy trì
Anam Global Scholarship Tích lũy tối thiểu 12 tín chỉ và GPA từ 3.5 trở lên trong học kỳ trước
Global Leader Scholarship A Tích lũy tối thiểu 12 tín chỉ và GPA từ 3.5 trở lên trong học kỳ trước
Global Leader Scholarship B Tích lũy tối thiểu 12 tín chỉ và GPA từ 3.0 trở lên trong học kỳ trước
KU Global Friends Scholarship Tích lũy tối thiểu 12 tín chỉ và GPA từ 3.0 trở lên trong học kỳ trước
KU STEM Scholarship Tích lũy tối thiểu 12 tín chỉ và GPA từ 3.5 trở lên trong học kỳ trước
Bright Futures Scholarship (B) Tích lũy tối thiểu 12 tín chỉ và GPA từ 3.0 trở lên trong học kỳ trước
Challenge Scholarship C Trao một lần trong học kỳ đầu tiên; không áp dụng điều kiện duy trì nhiều học kỳ như các học bổng trên

Quy trình đăng ký:

  • Anam Global, Global Leader A/B và KU Global Friends: Xét tự động dựa trên hồ sơ tuyển sinh, không cần nộp đơn học bổng riêng.

  • KU STEM: Cần nộp minh chứng thành tích nổi bật trong lĩnh vực STEM trong thời gian đăng ký.

  • Challenge Scholarship C: Cần nộp chứng nhận hoàn thành chương trình tiếng Hàn cấp 5 hoặc cấp 6 tại Trung tâm Ngôn ngữ Hàn Quốc của Korea University, cơ sở Seoul, trong thời gian tuyển sinh; hồ sơ đủ điều kiện được xét tự động.

  • Bright Futures Scholarship (B): Dành cho ứng viên được lựa chọn nhận học bổng quốc gia tại nước sở tại; không cần nộp đơn học bổng riêng theo thông tin của trường.

2. Học bổng dành cho sinh viên đang theo học:

Tên học bổng Tiêu chí chính Mức hỗ trợ
Excellence A Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc Miễn toàn bộ học phí
Excellence B Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc Miễn 65% học phí
High Achievers Sinh viên đạt thành tích học tập cao trong hai học kỳ gần nhất Miễn 50% học phí
Challenge A Sinh viên có mức cải thiện thành tích học tập đáng kể trong hai học kỳ gần nhất Miễn 30% học phí
Bright Futures A Sinh viên có nhu cầu hỗ trợ tài chính Miễn 50% học phí
Challenge B Sinh viên đạt TOPIK cấp 6 sau khi nhập học 300.000 KRW

Một số học bổng được xét tự động dựa trên kết quả học tập, trong khi Challenge A, Challenge B và Bright Futures A yêu cầu sinh viên đăng ký trực tuyến qua hệ thống KUPID.

3. Lưu ý về học bổng:

  • Học bổng được khấu trừ trực tiếp vào hóa đơn học phí của học kỳ tiếp theo, không nhất thiết được chuyển thành tiền mặt cho sinh viên.
  • Sinh viên cần đáp ứng các yêu cầu về số tín chỉ, GPA, tình trạng học tập và quy định học bổng.
  • Học bổng có thể thay đổi theo quy định nội bộ và thông báo của từng kỳ tuyển sinh.
  • Các mức hỗ trợ trên áp dụng theo thông tin dành cho sinh viên quốc tế trúng tuyển chương trình đại học tại Seoul Campus; sinh viên thuộc diện trao đổi hoặc học tại Sejong Campus cần kiểm tra chương trình riêng.

VI. Ký túc xá Đại học Korea:

Korea University có hệ thống ký túc xá Anam và các khu nhà ở dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm CJ International House và Anam International House. Việc phân phòng phụ thuộc vào diện sinh viên, số lượng chỗ còn trống và kết quả xét tuyển ký túc xá.

1. Loại phòng và chi phí tham khảo:

Theo thông báo ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học bậc đại học trong học kỳ mùa thu năm 2026:

Khu ký túc xá Loại phòng Tiện nghi chính Chi phí tham khảo/học kỳ
International House (CJ/Anam International House) Phòng đơn Phòng tắm dùng chung trong khu căn hộ; bếp dùng chung 2.380.000 KRW
International House (CJ/Anam International House) Phòng đôi Bố trí hai sinh viên một phòng; tiện nghi dùng chung theo khu vực 1.844.500 KRW

Đây là mức phí theo thông báo dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học bậc đại học kỳ mùa thu 2026, không phải mức phí áp dụng cho mọi loại ký túc xá hoặc mọi đối tượng sinh viên.

2. Tiện nghi và lưu ý khi đăng ký:

  • Ký túc xá có các loại phòng với cách bố trí và tiện nghi khác nhau tùy tòa nhà.
  • Sinh viên cần đăng ký trực tuyến trong thời gian thông báo, kiểm tra kết quả xét tuyển và thanh toán phí đúng hạn.
  • Việc chọn phòng đơn hay phòng đôi có thể bị giới hạn bởi số lượng chỗ; nếu phòng đơn hết chỗ, sinh viên có thể được bố trí phòng đôi.
  • Sinh viên quốc tế được yêu cầu nộp giấy chứng nhận tiêm vắc-xin sởi đủ hai mũi và kết quả xét nghiệm lao âm tính trong thời hạn quy định trước ngày vào ở.
  • Do số lượng phòng có hạn, sinh viên nên chuẩn bị phương án thuê nhà bên ngoài nếu không được phân vào ký túc xá.

VII. Đường dẫn thông tin chính thức:

  1. Website chính thức của Korea University: https://www.korea.edu/
  2. Thông tin tuyển sinh quốc tế bậc đại học: https://oia.korea.ac.kr/oia2026/Admission-Guide.do
  3. Danh sách ngành đào tạo: https://oia.korea.ac.kr/oia2026/Schools-Department.do
  4. Học phí bậc đại học: https://oia.korea.ac.kr/oia2026/Tuition.do
  5. Học bổng đầu vào dành cho sinh viên quốc tế: https://oia.korea.ac.kr/oia2026/KU-Scholarships.do
  6. Học bổng dành cho sinh viên đang theo học: https://gsc.korea.ac.kr/gsc/DegreeUndergraduate/Scholarships/Scholarships.do
  7. Website ký túc xá Anam: https://dorm.korea.ac.kr/
  8. Thông báo ký túc xá sinh viên quốc tế mới nhập học kỳ mùa thu 2026: https://dorm.korea.ac.kr/front/attach/preview/9adef8b1-3178-4891-b4e9-768788b98e50

Lưu ý chung: Học phí, học bổng, danh sách ngành và phí ký túc xá có thể được điều chỉnh theo năm học. Sinh viên nên tham khảo hướng dẫn tuyển sinh chính thức của kỳ dự định nhập học trước khi nộp hồ sơ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo