Học viện Nhật ngữ Quốc tế Kyorin

Học viện Nhật ngữ Quốc tế Kyorin (Kyorin International Language Academy) Trường tọa lạc tại thành phố Ogori, tỉnh Fukuoka – khu vực có chi phí sinh hoạt thấp và môi trường học tập lý tưởng cho du học sinh quốc tế.​ 

Trường được thành lập và vận hành bởi các giáo viên tiếng Nhật có chuyên môn. Theo giới thiệu chính thức của trường, mục tiêu của học viện là xây dựng chương trình giáo dục tiếng Nhật phù hợp với mục tiêu của từng du học sinh, đồng thời hỗ trợ sinh viên không chỉ trong việc học tiếng Nhật mà còn trong cuộc sống tại Nhật Bản. 

Nguồn ảnh: Website Trường Đại học

Học viện hiện được Cục Xuất nhập cảnh và Lưu trú Fukuoka công nhận là 「適正校」(trường đạt tiêu chuẩn). Trường cũng công bố thông tin về kết quả tự đánh giá, tình hình học tập tiếng Nhật và kết quả sau khóa học trên website chính thức. 

1.1 Giới thiệu về Học viện Nhật ngữ Quốc tế Kyorin 

  • Địa chỉ:812-1 Ogori, Ogōri, Fukuoka 838-0141, Nhật Bản​. (Từ ga Ogori có thể đi bộ khoảng 10 phút đến trường).
  • Website: https://www.kyorin-ila.com/ 
  • Thành lập: Năm 2015​
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 1, 4, 7 và 10 hàng năm​.

1.2 Đặc điểm nổi bật 

 Hỗ trợ du học sinh toàn diện

Kyorin International Language Academy định hướng hỗ trợ du học sinh trong cả quá trình học tiếng Nhật và thích nghi với cuộc sống tại Nhật. Trường nhấn mạnh việc quan tâm đến từng sinh viên và xây dựng môi trường học tập phù hợp với mục tiêu cá nhân của người học.

Định hướng học lên

Trường có các khóa học định hướng học lên và công bố danh sách một số trường mà học sinh của trường đã theo học sau khi tốt nghiệp. Các cơ sở giáo dục được trường công bố gồm Kyushu University Graduate School, Osaka Gakuin University, Fukuoka Institute of Technology, Kyushu University of Information Sciences, University of Marketing and Distribution Sciences cùng một số trường cao đẳng và trường chuyên môn.

Môi trường học tập và sinh hoạt

Trường có hệ thống ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế. Theo thông tin trên website, sinh viên mới được bố trí ở ký túc xá trong 6 tháng đầu tiên để làm quen với cuộc sống tại Nhật.

1.3 Khóa học và chương trình đào tạo 

① Các khóa học

Khóa học

Kỳ nhập học 

Thời gian nhận hồ sơ

Khóa 1 năm 3 tháng  Tháng 1 

1-3 ~ 31-5 

Khóa 2 năm 

Tháng 4 

1-3 ~ 31-5 

Khóa 1 năm 9 tháng  Tháng 7

1-3 ~ 31-5 

Khóa 1 năm 6 tháng 

Tháng 10

1-9 ~ 30-11 

② Chương trình đào tạo

Dù học khóa nào, thì khi nhập học sẽ có bài thi đầu vào và phân chia lớp theo trình độ. 

Sơ cấp

Trung cấp Cao cấp
Học viên sẽ được học những kiến thức cơ bản như phát âm, từ vựng, ngữ pháp cơ bản để có thể nghe, hiểu những đoạn văn ngắn đơn giản, hay để giao tiếp đơn giản hằng ngày.  Học viên vừa củng cố những điều đã học ở lớp Sơ Cấp, vừa có thể phát biểu ý kiến cá nhân hay cảm nghĩ của mình. Lúc này, học viên sẽ được học từ vựng và ngữ pháp để đối ứng với những sự việc hằng ngày. 

Những vấn đề thời sự, xã hội sẽ được đưa vào giáo trình, để học viên có thể suy nghĩ và trả lời theo cách riêng của mình. Bắt đầu từ lúc này, nội dung bài học sẽ thiên hướng về trình độ N1 

1.4 Các khoản phí 

NĂM 1

NĂM 2 ~
Tháng 10 Tháng 4  Tháng 7

Tháng 1

PHÍ NHẬP HỌC

50.000 ¥ 

TUYỂN CHỌN HỒ SƠ

30.000 ¥ 

HỌC PHÍ

600.000 ¥  300.000 ¥  600.000 ¥  450.000 ¥  150.000 ¥ 

GIÁO TRÌNH

30.000 ¥  15.000 ¥  30.000 ¥  15.000 ¥  15.000 ¥ 

HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA

10.000 ¥ 

5.000 ¥ 10.000 ¥  5.000 ¥ 5.000 ¥

TRANG THIẾT BỊ

20.000 ¥ 

10.000 ¥  20.000 ¥  10.000 ¥ 

10.000 ¥ 

TỔNG CHI PHÍ

740.000 ¥  330.000 ¥ 660.000 ¥  480.000 ¥ 

180.000 ¥

※ Lưu ý: Mức phí trên được tổng hợp theo tài liệu tuyển sinh chính thức của trường. Thuế tiêu dùng và chi phí ký túc xá được tính riêng theo quy định của trường. Mức phí thực tế có thể được cập nhật, vì vậy cần xác nhận lại với trường tại thời điểm nộp hồ sơ. 

Chi phí ký túc xá

Bên cạnh các khoản học phí, học viên mới của trường cần lưu ý thêm chi phí

ký túc xá trong 6 tháng đầu tiên. Theo thông tin của trường, tất cả học viên mới đều phải ở ký túc xá trong 6 tháng đầu kể từ khi nhập học để làm quen và thích nghi với cuộc sống tại Nhật Bản. 

KHOẢN PHÍ

MỨC PHÍ

Phí thủ tục 

30.000 ¥

Tiền phòng 6 tháng 

72.000 ¥

TỔNG CỘNG 

150.000 ¥

🏠 Hình ảnh ký túc xá

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo