Đại học Osaka

Đại học Osaka được biết đến là một trong những trung tâm giáo dục có uy tín, đồng thời có thế mạnh về các lĩnh vực khoa học cơ bản, công nghệ và y tế tại khu vực châu Á. Với môi trường học thuật đa dạng và chất lượng đào tạo được đánh giá cao, trường là một trong những lựa chọn được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm khi tìm hiểu về du học Nhật Bản.

Ảnh: Cơ sở Suita – Đại học Osaka.

Với uy tín được xây dựng qua nhiều năm, Đại học Osaka thu hút sự quan tâm của học sinh, sinh viên quốc tế có mong muốn học tập và nghiên cứu tại Nhật Bản. Nhà trường chú trọng xây dựng môi trường học tập đa dạng, tạo điều kiện để sinh viên phát triển kiến thức, năng lực chuyên môn và định hướng nghề nghiệp.

1. THÔNG TIN CHUNG

  • Tên trường: Đại học Osaka
  • Tên tiếng Anh: Osaka University
  • Loại trường: Đại học công lập
  • Năm thành lập: 1931
  • Địa chỉ: 1-1 Yamadaoka, Suita, Osaka, Nhật Bản (gồm 3 cơ sở chính: Suita, Toyonaka và Minoh)
  • Website: https://www.osaka-u.ac.jp/

Được thành lập vào năm 1931, Đại học Osaka là một trong những trường đại học có lịch sử lâu đời tại Nhật Bản và duy trì vị thế đáng chú ý trong hệ thống giáo dục đại học của nước này.

Tiền thân của trường là Cao đẳng Y tế Osaka, một trong những cơ sở đào tạo có vai trò quan trọng trong lĩnh vực giáo dục y tế tại Nhật Bản.

Hiện nay, Đại học Osaka có 4 cơ sở chính tại Suita, Toyonaka, Minoh và Nakanoshima, với 11 khoa đào tạo bậc Đại học, 6 chương trình Cao học độc lập, 5 viện nghiên cứu, 2 bệnh viện và 4 hệ thống thư viện cùng nhiều cơ sở vật chất phục vụ hoạt động đào tạo và nghiên cứu.

Trường có hơn 23.000 sinh viên đang theo học và đội ngũ hơn 3.200 giảng viên. Trong số đó có hơn 2.600 sinh viên quốc tế, góp phần tạo nên môi trường học tập đa dạng và mang tính quốc tế.

2. NHỮNG ĐIỂM ĐÁNG LƯU Ý KHI THEO HỌC TẠI ĐẠI HỌC OSAKA

Theo bảng xếp hạng THE năm 2021, Đại học Osaka nằm trong Top 5 các trường đại học tại Nhật Bản. Đây là một trong những yếu tố góp phần giúp trường nhận được sự quan tâm của sinh viên trong nước và quốc tế.

Đại học Osaka tọa lạc tại thành phố Osaka – một trong những thành phố lớn của Nhật Bản, với dân số khoảng 2,7 triệu người. Vị trí này mang đến cho sinh viên cơ hội học tập trong một môi trường đô thị phát triển, đồng thời thuận tiện cho việc tiếp cận các hoạt động văn hóa, kinh tế và xã hội.

Đại học Osaka có thế mạnh đào tạo và nghiên cứu trong các lĩnh vực khoa học cơ bản, công nghệ và y tế. Trường cũng có mối liên hệ với nhiều hoạt động nghiên cứu khoa học nổi bật. Nhà vật lý Hideki Yukawa từng nhận giải Nobel Vật lý năm 1949 nhờ những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực vật lý.

Bên cạnh đó, sinh viên Đại học Osaka có cơ hội tham gia các chương trình trao đổi học tập với nhiều trường và tổ chức giáo dục quốc tế, trong đó có các đối tác như Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), Đại học Harvard và Đại học Oxford. Những chương trình này tạo thêm cơ hội để sinh viên mở rộng trải nghiệm học tập và nghiên cứu trong môi trường quốc tế.

3. CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO TẠI ĐẠI HỌC OSAKA

Đại học Osaka đào tạo đa dạng chuyên ngành, trong đó trường có thế mạnh ở các lĩnh vực y tế, khoa học và kinh tế.

Các ngành đào tạo hệ Đại học

  • Chữ viết
  • Khoa học Xã hội
  • Nghiên cứu Nước ngoài
  • Pháp luật
  • Kinh tế
  • Khoa học
  • Y học (Y học)
  • Y học (Khoa học Sức khỏe)
  • Nha khoa
  • Khoa học Dược
  • Kỹ thuật
  • Khoa học Kỹ thuật

Các ngành đào tạo hệ Sau Đại học

  • Khoa học Xã hội
  • Luật và Chính trị
  • Kinh tế
  • Khoa học
  • Y học (Khoa học Y tế, Y học)
  • Y học (Khoa học Sức khỏe)
  • Nha khoa
  • Dược học
  • Kỹ thuật
  • Khoa học Kỹ thuật
  • Ngôn ngữ và Văn hóa
  • Chính sách Công cộng Quốc tế
  • Khoa học và Công nghệ Thông tin
  • Khoa học Sinh cấp
  • Trường Luật

4. ĐIỀU KIỆN VÀ PHƯƠNG THỨC ỨNG TUYỂN VÀO ĐẠI HỌC OSAKA

Điều kiện và phương thức tuyển sinh tại Đại học Osaka được triển khai theo các hình thức khác nhau. Theo nội dung tham khảo, có 3 phương thức chính:

4.1. Tham gia kỳ thi EJU

Đây là một trong những phương thức được nhiều du học sinh quốc tế lựa chọn. Ứng viên cần xác định trước ngành học và khoa đăng ký, sau đó tham gia các môn thi phù hợp với yêu cầu của chương trình.

Ngoài ra, ứng viên có thể cần tham gia kỳ thi TOEFL hoặc IELTS để đáp ứng yêu cầu về năng lực tiếng Anh tùy theo chương trình.

4.2. Tham gia kỳ thi chung – Ippan Nyuushi

Với phương thức này, du học sinh tham gia kỳ thi chung cùng học sinh, sinh viên người Nhật và thực hiện bài thi bằng tiếng Nhật.

Phương thức này thường phù hợp với những học sinh đã có quá trình học tập tại Nhật Bản, trong đó có đối tượng du học từ bậc trung học phổ thông.

4.3. Hình thức tiến cử

Một số trường trung học phổ thông hoặc trường Nhật ngữ có thể thực hiện hình thức tiến cử học sinh lên Đại học. Tuy nhiên, theo nội dung tài liệu, phương thức này tương đối ít phổ biến.

Sau khi vượt qua vòng sơ tuyển, ứng viên sẽ tham gia phỏng vấn với nhà trường vào đầu tháng 2. Nội dung phỏng vấn thường tập trung vào những câu hỏi tổng quan nhằm tìm hiểu về ứng viên.

Sau quá trình xét tuyển, nhà trường sẽ thông báo kết quả theo các trường hợp: trúng tuyển, nằm trong danh sách chờ hoặc không trúng tuyển.

Trong trường hợp nằm trong danh sách chờ, hồ sơ có thể tiếp tục được xem xét nếu chương trình còn chỉ tiêu.

5. HỌC PHÍ VÀ PHÍ KÝ TÚC XÁ

5.1. Học phí tại Đại học Osaka

Đại học Osaka là trường đại học công lập, do đó mức học phí được áp dụng tương đương với mức học phí chung của các trường đại học công lập tại Nhật Bản, với mức tham khảo 535.800 JPY/năm.

Tuy nhiên, một số chương trình đặc thù như Luật, Kiểm toán viên hoặc chương trình Nghiên cứu sinh có thể áp dụng mức phí khác.

Chương trình

Học phí (JPY) Phí nhập học (JPY) Phí xét tuyển (JPY)
Đại học 535.800/năm 282.000

17.000

Cao học 535.800/năm 282.000

30.000

Trường Luật 804.000/năm 282.000

30.000

Kiểm toán viên/Kiểm toán viên đặc biệt 14.400/tín chỉ 28.200

9.800

Nghiên cứu sinh 28.900/tháng 84.600

9.800

5.2. Phí ký túc xá

Ký túc xá của trường có mức phí thuê tương đối phù hợp với sinh viên. Theo thông tin được cung cấp, chi phí thuê ký túc xá mỗi tháng chỉ bằng khoảng 1/5 so với việc thuê nhà bên ngoài trường.

Đây là một lựa chọn giúp sinh viên quốc tế có thể chủ động hơn trong việc sắp xếp chỗ ở và quản lý chi phí sinh hoạt.

Ký túc xá Phí thuê hàng tháng (JPY)

Đặc điểm

Toneyama

5.900/tháng Ký túc xá nam – Diện tích phòng: 10m²

Seimei

5.900/tháng Ký túc xá nam – Diện tích phòng: 13m²
Koyo

4.300/tháng

Ký túc xá nam – Diện tích phòng: 9m²

Niina

4.300/tháng

Ký túc xá nữ – Diện tích phòng: 10m²
Momiji 5.900/tháng

Ký túc xá nữ – Diện tích phòng: 9m²

6. THÔNG TIN HỌC BỔNG ĐẠI HỌC OSAKA

Đại học Osaka có nhiều chương trình học bổng nhằm hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập và khuyến khích những sinh viên có thành tích tốt. Một số chương trình học bổng được đề cập gồm:

6.1. Học bổng trực tiếp từ Đại học Osaka

Nhà trường cung cấp học bổng trị giá 80.000 Yên/tháng dành cho những sinh viên có thành tích học tập xuất sắc.

6.2. Học bổng từ các tổ chức tư nhân

Đại học Osaka có hợp tác với các tổ chức tư nhân nhằm cung cấp các chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế và sinh viên Nhật Bản.

Sinh viên quốc tế có thể liên hệ Văn phòng Sinh viên Quốc tế để tìm hiểu thêm thông tin và nhận được hướng dẫn về các chương trình hỗ trợ tài chính phù hợp.

6.3. Học bổng danh dự Monbukagakusho – JASSO

Đây là chương trình học bổng nhằm hỗ trợ sinh viên quốc tế có thành tích tốt đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng, cao đẳng công nghệ, chương trình dự bị đại học hoặc trường Nhật ngữ tại Nhật Bản, đặc biệt dành cho những trường hợp có nhu cầu hỗ trợ về tài chính.

Theo thông tin được cung cấp, mức học bổng dành cho sinh viên hệ Đại học là 48.000 Yên/tháng.

6.4. Học bổng Chính phủ MEXT

Học bổng Chính phủ MEXT, còn được gọi là học bổng Monbukagakusho, là chương trình hỗ trợ du học do Chính phủ Nhật Bản cung cấp cho sinh viên quốc tế đến từ nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Học bổng MEXT bao gồm nhiều loại chương trình khác nhau. Mỗi chương trình có những điều kiện tuyển chọn và mức hỗ trợ riêng, với mức tham khảo trong khoảng 117.000 – 145.000 Yên/tháng.

7. THÔNG TIN TUYỂN SINH

  • Đợt tuyển sinh được tổ chức vào tháng 4 và tháng 10 hằng năm. Vì vậy, ứng viên nên chủ động chuẩn bị hồ sơ trước khoảng 6–8 tháng so với thời điểm bắt đầu năm học.
  • Các điều kiện chung để nộp hồ sơ bao gồm:
    • Là công dân Việt Nam và đủ 18 tuổi trở lên.
    • Tốt nghiệp Trung học phổ thông trở lên.
    • Có chứng chỉ tiếng Nhật từ N5 trở lên.

Thời gian học tập

Chương trình học được chia thành 2 học kỳ mỗi năm:

  • Học kỳ I: Từ đầu tháng 4 đến giữa tháng 7.
  • Học kỳ II: Từ cuối tháng 9 đến giữa tháng 2.
  • Học viên được nghỉ vào thứ Bảy, Chủ nhật và các ngày lễ, Tết theo lịch của Nhật Bản.

Quy định đối với du học sinh

  • Du học sinh cần đảm bảo tham gia ít nhất 90% số buổi học. Những trường hợp có tỷ lệ chuyên cần dưới 90% sẽ được nhà trường xử lý theo quy định, đồng thời có thể nhận cảnh báo hoặc áp dụng các biện pháp cần thiết.
  • Trong trường hợp tỷ lệ nghỉ học quá cao, nhà trường có thể đưa ra quyết định buộc thôi học và thông báo cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh theo quy định.
  • Du học sinh cần tham gia bảo hiểm sức khỏe quốc dân và bảo hiểm y tế theo quy định.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo